Đái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thải ra ngoài cơ thể chất nước bã do thận lọc từ máu.
Ví dụ:
Anh ấy xin phép ra ngoài đái cho nhẹ người.
2.
danh từ
(dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Nước đái (nói tắt).
Nghĩa 1: Thải ra ngoài cơ thể chất nước bã do thận lọc từ máu.
1
Học sinh tiểu học
- Bé xin cô cho đi đái vì mắc quá.
- Con mèo chui vào khay cát để đái.
- Bạn nhớ đái trước khi lên xe kẻo khó chịu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nhớ đái trước giờ thi để ngồi yên làm bài.
- Con chó chạy vòng vòng rồi đái vào gốc cây đánh dấu lãnh thổ.
- Lạnh quá, mình cứ buồn đái suốt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xin phép ra ngoài đái cho nhẹ người.
- Người càng uống nhiều nước ngọt càng buồn đái, cơ thể phải đào thải bớt.
- Đêm dài, tôi chợt thức giữa mưa và lồm cồm dậy đi đái, nghe nhà im phăng phắc.
- Có lúc stress kéo dài cũng làm mình đái dắt, khó chịu kinh khủng.
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Nước đái (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thải ra ngoài cơ thể chất nước bã do thận lọc từ máu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đái | Thông tục, trực tiếp, đôi khi hơi thô tục tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy xin phép ra ngoài đái cho nhẹ người. |
| tiểu | Trung tính, lịch sự hơn, thường dùng trong y học hoặc giao tiếp trang trọng. Ví dụ: Bệnh nhân cần đi tiểu thường xuyên. |
Nghĩa 2: (dùng hạn chế trong một số tổ hợp). Nước đái (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đái | Thông tục, trực tiếp, thường dùng trong các cụm từ cố định hoặc khẩu ngữ. Ví dụ: |
| nước tiểu | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết, y học. Ví dụ: Mẫu nước tiểu được gửi đi xét nghiệm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "tiểu tiện" hoặc "bài tiết".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo phong cách gần gũi, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, có thể bị coi là thô tục trong một số ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản hoặc cuộc trò chuyện trang trọng.
- Có thể thay bằng "tiểu tiện" trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị coi là thô tục nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tiểu tiện" ở mức độ trang trọng và phong cách.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đái" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đái" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "đái" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng trước động từ hoặc sau các từ chỉ định như "nước" để tạo thành cụm danh từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "đái" thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc động vật. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan.





