Sôi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chuyển nhanh từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí ở một nhiệt độ nhất định, dưới một áp suất nhất định, biểu hiện bằng hiện tượng có bọt sủi và hơi bốc mạnh.
Ví dụ:
Ấm nước vừa đặt lên bếp là sôi ùng ục.
2.
động từ
(Bụng) có hiện tượng chất hơi chuyển động bên trong nghe thành tiếng, do đói hoặc rối loạn tiêu hoá.
Ví dụ:
Bụng tôi sôi vì đói từ giữa buổi.
3.
động từ
Chuyển trạng thái đột ngột, trở thành có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ, tựa như có cái gì đang bừng lên, đang nổi lên.
Ví dụ:
Căn phòng sôi hẳn khi người diễn giả xuất hiện.
Nghĩa 1: Chuyển nhanh từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí ở một nhiệt độ nhất định, dưới một áp suất nhất định, biểu hiện bằng hiện tượng có bọt sủi và hơi bốc mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Nước trong nồi sôi ùng ục, hơi bốc trắng.
- Cô bắc ấm lên bếp, lát sau nước sôi lăn tăn.
- Cháo sôi rồi, mẹ nhắc nồi xuống bếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nhiệt độ đủ cao, nước bắt đầu sôi và bốc hơi mạnh.
- Nồi canh sôi quá lâu sẽ làm rau bị nhừ và mất màu.
- Tiếng nước sôi rì rào báo hiệu ấm trà đã sẵn sàng.
3
Người trưởng thành
- Ấm nước vừa đặt lên bếp là sôi ùng ục.
- Khi áp suất giảm, điểm sôi của nước cũng hạ theo, nên ở vùng cao nước sôi sớm hơn.
- Cứ để lửa quá lớn, dầu sôi bắn tung tóe, gian bếp hóa thành một cơn mưa nhỏ.
- Nghe tiếng nước sôi phì phì, tôi chợt thấy lòng dịu lại như chờ một tách trà ấm.
Nghĩa 2: (Bụng) có hiện tượng chất hơi chuyển động bên trong nghe thành tiếng, do đói hoặc rối loạn tiêu hoá.
1
Học sinh tiểu học
- Bụng em sôi ùng ục vì đói trước giờ cơm.
- Ăn vụng kẹo xong, bụng cậu sôi lục bục.
- Cô bé ôm bụng, nghe bụng sôi nên xin nghỉ chạy nhảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngồi im trong lớp mà bụng vẫn sôi rè rè vì bỏ bữa sáng.
- Ăn vội ngoài cổng trường, đến tiết sau bụng sôi khó chịu.
- Chỉ cần nghe bụng sôi, mình biết dạ dày đang phản đối món chiên lúc nãy.
3
Người trưởng thành
- Bụng tôi sôi vì đói từ giữa buổi.
- Cái bụng sôi lục bục như một tín hiệu cảnh báo thói quen ăn uống thất thường.
- Ngồi họp dài, bụng cứ sôi từng đợt, tôi chỉ mong một bát cháo ấm.
- Có những ngày dạ dày sôi réo lên, nhắc mình phải tử tế hơn với cơ thể.
Nghĩa 3: Chuyển trạng thái đột ngột, trở thành có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ, tựa như có cái gì đang bừng lên, đang nổi lên.
1
Học sinh tiểu học
- Cả sân trường sôi lên khi trống khai hội vang.
- Khán đài sôi hẳn khi đội nhà ghi bàn.
- Lớp học sôi nổi khi cô đưa ra câu đố vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không khí câu lạc bộ sôi bừng chỉ sau một bản nhạc mở màn.
- Những dòng bình luận khiến diễn đàn sôi lên theo từng pha bóng.
- Từ một ý tưởng nhỏ, cuộc thảo luận bỗng sôi, ai cũng muốn nói.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng sôi hẳn khi người diễn giả xuất hiện.
- Tin tức lan đi, thị trường sôi lên như có lửa dưới chân nhà đầu tư.
- Một câu nói chạm đúng mạch, cuộc họp vốn trầm bỗng sôi, ý tưởng bật tung.
- Trong khoảnh khắc tiếng pháo giao thừa nổi lên, phố xá sôi như một dòng sông sáng rực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hiện tượng nước sôi hoặc cảm giác bụng sôi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả hiện tượng vật lý hoặc tình trạng xã hội, kinh tế "sôi động".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, mạnh mẽ, ví dụ như "trái tim sôi sục".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong hóa học và vật lý khi nói về điểm sôi của chất lỏng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyển động mạnh mẽ, đột ngột, thường mang sắc thái tích cực hoặc khẩn trương.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, ít trang trọng.
- Trong nghệ thuật, từ này tạo cảm giác sống động, mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hiện tượng vật lý hoặc cảm giác mạnh mẽ, rõ rệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế chính xác hơn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác như "sôi động", "sôi sục".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nổi", "bùng" khi miêu tả cảm xúc.
- Chú ý phân biệt giữa nghĩa đen (vật lý) và nghĩa bóng (cảm xúc, tình trạng).
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và sắc thái của từ đi kèm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước sôi", "bụng sôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nước, bụng), trạng từ (đang, đã), và lượng từ (một chút).





