Sủi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nổi tăm hoặc nổi bọt trên bề mặt.
Ví dụ: Ly bia mới rót sủi bọt trên mặt.
Nghĩa: Nổi tăm hoặc nổi bọt trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước chanh vừa rót ra đã sủi bọt li ti.
  • Cá quẫy mạnh làm mặt nước sủi tăm.
  • Cốc sữa nóng sủi bọt ở miệng ly.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Viên sủi rơi vào nước, bọt trắng sủi lên liên tiếp.
  • Mưa đầu mùa chạm mặt đường, vũng nước sủi tăm rồi loang rộng.
  • Nồi canh đang sôi nhẹ, bọt bé xíu sủi lên rồi tan biến.
3
Người trưởng thành
  • Ly bia mới rót sủi bọt trên mặt.
  • Trong im lặng của đêm, suối lặng lẽ sủi tăm như thì thầm điều gì đó.
  • Ý nghĩ cũ vừa lắng xuống, nỗi bồn chồn lại sủi lên như bọt nước gặp gió.
  • Cơn giận không bùng nổ, chỉ âm thầm sủi bọt dưới làn da bình thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nổi tăm hoặc nổi bọt trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
nổi bọt nổi tăm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sủi Trung tính, dùng để miêu tả hiện tượng chất lỏng tạo ra bọt hoặc tăm khí. Ví dụ: Ly bia mới rót sủi bọt trên mặt.
nổi bọt Trung tính, diễn tả việc tạo ra hoặc xuất hiện bọt khí trên bề mặt chất lỏng. Ví dụ: Nước sôi nổi bọt trắng xóa.
nổi tăm Trung tính, diễn tả việc tạo ra hoặc xuất hiện những hạt khí nhỏ li ti trên bề mặt chất lỏng, thường là dấu hiệu sắp sôi. Ví dụ: Ấm nước bắt đầu nổi tăm.
tan Trung tính, diễn tả sự biến mất, hòa tan của bọt hoặc tăm khí. Ví dụ: Bọt xà phòng nhanh chóng tan trong nước.
xẹp Trung tính, diễn tả sự giảm thể tích, mất đi hình dạng của bọt khí. Ví dụ: Bọt bia nhanh chóng xẹp xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hiện tượng nước sôi hoặc nước có ga.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác sống động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tài liệu về hóa học hoặc sinh học khi miêu tả phản ứng tạo bọt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và nghệ thuật hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hiện tượng vật lý liên quan đến nước hoặc chất lỏng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật nếu không cần thiết.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "sôi" khi miêu tả nước nóng, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả hiện tượng không liên quan đến chất lỏng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước sủi bọt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng (nước, sữa) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
sôi nổi bọt tăm trào phun dâng phồng bốc bay