Sổ vàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sổ dùng để ghi trang trọng tên những người có công lao hoặc những ý kiến, cảm tưởng của những người rất được coi trọng đối với một tổ chức, một cơ quan.
Ví dụ: Sau buổi lễ, tên chị được ghi vào sổ vàng của khoa.
Nghĩa: Sổ dùng để ghi trang trọng tên những người có công lao hoặc những ý kiến, cảm tưởng của những người rất được coi trọng đối với một tổ chức, một cơ quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em trân trọng ghi tên bạn đạt giải vào sổ vàng.
  • Ông ngoại ký lưu bút vào sổ vàng của bảo tàng.
  • Các thầy cô mời khách quý viết vài dòng trong sổ vàng của thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng được ghi vào sổ vàng vì cứu bạn học bị ngất trong giờ thể dục.
  • Nhà văn ghé trường, viết lời chúc trong sổ vàng khiến ai cũng háo hức đọc.
  • Ngày kỷ niệm, thầy hiệu trưởng lật sổ vàng, kể lại những tấm gương làm rạng danh trường.
3
Người trưởng thành
  • Sau buổi lễ, tên chị được ghi vào sổ vàng của khoa.
  • Trong ánh đèn ấm, ông hiệu trưởng nâng sổ vàng như giữ một phần ký ức của ngôi trường.
  • Doanh nghiệp đặt sổ vàng ở sảnh, để mỗi dấu bút của khách quý đều thành kỷ niệm chung.
  • Người cựu chiến binh khựng lại trước sổ vàng của bảo tàng, đọc từng dòng tri ân như nghe lại tiếng bước thời tuổi trẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính hoặc báo chí khi nói về việc ghi nhận công lao, đóng góp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tổ chức, cơ quan để ghi nhận ý kiến, cảm tưởng của những người quan trọng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn ghi nhận công lao hoặc ý kiến của những người có tầm ảnh hưởng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Thường chỉ xuất hiện trong các tổ chức, cơ quan có quy mô lớn hoặc có tính chất đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại sổ ghi chép thông thường khác.
  • Khác biệt với "sổ lưu niệm" ở chỗ "sổ vàng" mang tính trang trọng và chính thức hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được ghi nhận.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "sổ" và "vàng" để tạo thành một danh từ cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "cuốn sổ vàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "ghi", "mở", "đọc" và các tính từ như "trang trọng", "quan trọng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...