Danh sách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bàn ghi tên, bàn kê tên.
Ví dụ:
Tôi gửi danh sách ứng viên cho bộ phận nhân sự.
Nghĩa: Bàn ghi tên, bàn kê tên.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo phát danh sách lớp để gọi từng bạn.
- Mẹ kiểm tra danh sách khách mời cho bữa tiệc nhỏ.
- Tớ đánh dấu tên mình trong danh sách tham gia đá bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng cập nhật danh sách trực nhật để chia công việc rõ ràng.
- Trong thư viện, danh sách mượn sách giúp theo dõi ai đã lấy cuốn nào.
- Cô đăng danh sách thí sinh vào vòng sau, ai cũng hồi hộp tìm tên mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi gửi danh sách ứng viên cho bộ phận nhân sự.
- Danh sách đôi khi không chỉ là tên gọi, mà là kỳ vọng người ta đặt vào nhau.
- Anh xoá tên mình khỏi danh sách họp tối, như một cách từ chối nhẹ nhàng.
- Giữa bộn bề việc, một danh sách gọn gàng giúp tâm trí yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bàn ghi tên, bàn kê tên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| danh sách | Trung tính, dùng để chỉ sự liệt kê, ghi chép có hệ thống các đối tượng. Ví dụ: Tôi gửi danh sách ứng viên cho bộ phận nhân sự. |
| bảng kê | Trung tính, dùng trong văn bản hành chính, kinh doanh để liệt kê chi tiết các mục. Ví dụ: Kiểm tra bảng kê hàng hóa trước khi xuất kho. |
| danh mục | Trang trọng, dùng trong văn bản chính thức, thư viện, cửa hàng để phân loại và liệt kê các đối tượng. Ví dụ: Thư viện có danh mục sách mới theo chủ đề. |
| bản kê | Trung tính, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp lý để ghi chép, khai báo chi tiết. Ví dụ: Nộp bản kê khai tài sản theo quy định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần liệt kê tên người hoặc vật trong một nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu chính thức, báo cáo, hoặc bài viết cần liệt kê thông tin chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần tạo hiệu ứng đặc biệt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để tổ chức thông tin một cách hệ thống và rõ ràng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần liệt kê hoặc tổ chức thông tin một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự sáng tạo hoặc biểu cảm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại danh sách.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bảng danh sách" khi cần chỉ rõ hình thức trình bày.
- Khác biệt với "danh mục" ở chỗ "danh sách" thường chỉ liệt kê tên, còn "danh mục" có thể bao gồm mô tả chi tiết hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'danh sách học sinh', 'danh sách khách mời'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (lập, kiểm tra), tính từ (dài, ngắn), và các danh từ khác (học sinh, khách mời).





