Danh mục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Danh sách ghi theo phân loại từng mục.
Ví dụ:
Dự án cần một danh mục công việc rõ ràng để phân bổ người phụ trách.
Nghĩa: Danh sách ghi theo phân loại từng mục.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện có danh mục sách thiếu nhi để em dễ chọn.
- Cô dán danh mục đồ dùng học tập lên bảng lớp.
- Mẹ đưa con xem danh mục món ăn của quán để gọi món.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em sắp xếp tài liệu theo danh mục để khi cần là tìm được ngay.
- Trong bài thuyết trình, nhóm bạn tạo danh mục hình ảnh để minh hoạ từng phần.
- Trang web trường có danh mục câu lạc bộ, đọc vào là biết mình nên đăng ký ở đâu.
3
Người trưởng thành
- Dự án cần một danh mục công việc rõ ràng để phân bổ người phụ trách.
- Trước khi mua sắm, tôi lập danh mục ưu tiên để tránh chi tiêu cảm tính.
- Cuối năm, chị rà lại danh mục hồ sơ, bỏ bớt thứ trùng lặp cho nhẹ đầu.
- Trong đầu anh luôn có một danh mục những điều chưa nói, và mỗi điều lại nặng như một viên đá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để liệt kê các mục trong tài liệu, báo cáo, sách vở.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, và các báo cáo chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác, rõ ràng và có tổ chức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần liệt kê các mục theo thứ tự hoặc phân loại rõ ràng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "danh sách" nếu không cần phân loại chi tiết.
- Thường xuất hiện trong các tài liệu có tính hệ thống và cần sự chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "danh sách"; "danh mục" thường có tính phân loại rõ ràng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'danh mục sản phẩm', 'danh mục sách'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác như 'danh mục chi tiết', 'lập danh mục', 'danh mục hàng hóa'.





