Sơ kì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giai đoạn đầu của một thời kì lịch sử hay của một chế độ xã hội.
Ví dụ:
Cuộc cải tổ này bắt đầu từ sơ kì của chế độ mới.
Nghĩa: Giai đoạn đầu của một thời kì lịch sử hay của một chế độ xã hội.
1
Học sinh tiểu học
- Ở sơ kì của triều đại, nhà vua mới lên ngôi và đặt ra nhiều luật lệ.
- Trong sơ kì lịch sử nước ta, người dân chủ yếu sống bằng nông nghiệp.
- Thành phố này hình thành từ sơ kì của chế độ mới, nên đường phố còn đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều cải cách giáo dục được manh nha từ sơ kì của nền cộng hòa, rồi lan rộng về sau.
- Ở sơ kì thời Lý, văn hóa Phật giáo thấm vào đời sống, để lại dấu ấn trong kiến trúc.
- Những cuộc di dân đầu tiên diễn ra ở sơ kì của thời kì mở cõi, tạo nền cho các làng mới.
3
Người trưởng thành
- Cuộc cải tổ này bắt đầu từ sơ kì của chế độ mới.
- Ở sơ kì vương triều, quyền lực thường chưa ổn định, nên mỗi quyết định đều mang tính dò đường.
- Những tranh chấp đất đai bộc lộ từ sơ kì đô thị hóa, như lời báo trước cho các chính sách quy hoạch.
- Khí chất lạc quan của xã hội thường rực rỡ nhất vào sơ kì đổi mới, khi niềm tin còn nguyên vẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giai đoạn đầu của một thời kì lịch sử hay của một chế độ xã hội.
Từ đồng nghĩa:
buổi đầu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sơ kì | trung tính, học thuật/lịch sử, mức độ xác định rõ, không biểu cảm Ví dụ: Cuộc cải tổ này bắt đầu từ sơ kì của chế độ mới. |
| buổi đầu | khẩu ngữ–văn chương, sắc thái hoài niệm; mức độ nhẹ Ví dụ: Buổi đầu của chế độ mới, đời sống còn nhiều khó khăn. |
| hậu kì | trung tính, học thuật; đối lập trực tiếp về niên đại Ví dụ: Nghệ thuật hậu kì của vương triều có nhiều biến đổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ giai đoạn đầu của một thời kỳ lịch sử hoặc chế độ xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học hoặc chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả giai đoạn đầu của một thời kỳ hoặc chế độ trong các văn bản học thuật hoặc nghiên cứu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chính thức.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giai đoạn khác như "khởi đầu" hoặc "ban đầu" trong ngữ cảnh không chính thức.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc xã hội cụ thể khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sơ kì của triều đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc giới từ, ví dụ: "sơ kì lịch sử", "trong sơ kì".






Danh sách bình luận