Sở giao dịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trung tâm buôn bán chứng khoán, hàng hóa lớn và sức lao động.
Ví dụ: Tôi đến sở giao dịch để đặt lệnh mua cổ phiếu.
Nghĩa: Trung tâm buôn bán chứng khoán, hàng hóa lớn và sức lao động.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, cô chú lên sở giao dịch để mua bán cổ phiếu.
  • Chú bảo vệ đứng trước sở giao dịch, nơi người ta trao đổi hàng hóa lớn.
  • Ba nói sở giao dịch là chỗ người ta tìm việc và mua bán công bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin tức cho biết sở giao dịch mở cửa trở lại sau kỳ nghỉ, thị trường nhộn nhịp hẳn lên.
  • Anh họ mình thực tập ở sở giao dịch, mỗi ngày theo dõi giá cổ phiếu nhấp nhô như sóng.
  • Trước cổng sở giao dịch, những chiếc bảng điện tử đổi màu liên tục theo từng lệnh mua bán.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đến sở giao dịch để đặt lệnh mua cổ phiếu.
  • Ở sở giao dịch, tiếng chuông mở cửa phiên như kéo cả thành phố vào một nhịp thở chung.
  • Họp tại sở giao dịch hàng hóa, chúng tôi chốt hợp đồng theo giá kỳ hạn, ai cũng cân nhắc rủi ro.
  • Những kỹ sư mất việc tìm đến sở giao dịch lao động, hy vọng đổi kỹ năng lấy một cơ hội mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, tài chính và thị trường chứng khoán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành về kinh tế, tài chính và quản lý thị trường.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức và báo cáo tài chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các trung tâm giao dịch lớn, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế và tài chính.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các giao dịch nhỏ lẻ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại hình giao dịch như "chứng khoán", "hàng hóa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "thị trường" hoặc "sàn giao dịch".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các khái niệm tương tự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sở giao dịch chứng khoán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "sở giao dịch lớn", "quản lý sở giao dịch".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...