Số dư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số còn lại sau khi lấy số bị chia trừ đi tích của số chia với thương.
Ví dụ: Phép chia này có số dư, nên kết quả không tròn.
2.
danh từ
Số còn lại sau khi đã đối chiếu số tăng và số giảm, hoặc số tiền gửi vào và số tiền lấy ra.
Ví dụ: Tài khoản hiện có số dư đủ cho các khoản chi trong tuần.
Nghĩa 1: Số còn lại sau khi lấy số bị chia trừ đi tích của số chia với thương.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chia kẹo, mỗi bạn được như nhau, vẫn còn số dư vài viên.
  • Tớ chia bi cho bạn, chia xong vẫn có số dư.
  • Chia bánh theo nhóm, còn lại một cái làm số dư.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chia táo cho cả lớp, hết mỗi phần bằng nhau mà vẫn có số dư nên để vào rổ chung.
  • Bài toán cho biết phép chia có số dư, mình phải ghi rõ phần dư ở cuối.
  • Thầy dặn: nếu còn số dư thì phép chia chưa hết, đừng quên viết nó vào đáp số.
3
Người trưởng thành
  • Phép chia này có số dư, nên kết quả không tròn.
  • Khi phân bổ ghế cho bàn, luôn có khả năng xuất hiện số dư phải xử lý.
  • Trong thuật toán, số dư sau phép chia giúp xác định tính chẵn lẻ và các chu kỳ.
  • Lập lịch ca làm, số dư nhân sự nhỏ cũng có thể gây lệch nhịp sản xuất.
Nghĩa 2: Số còn lại sau khi đã đối chiếu số tăng và số giảm, hoặc số tiền gửi vào và số tiền lấy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ kiểm tra tài khoản, thấy số dư vẫn đủ mua sách.
  • Con bỏ heo đất mỗi tuần, xem số dư tăng lên thì vui.
  • Sau khi mua bút, ví con còn số dư ít tiền lẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nạp tiền điện thoại xong, bạn kiểm tra số dư để biết còn bao nhiêu dùng tiếp.
  • Ghi chép thu chi rõ ràng giúp thấy số dư cuối ngày không bị thiếu.
  • Tháng này ít ăn quà, số dư trong ví điện tử của mình tăng lên thấy rõ.
3
Người trưởng thành
  • Tài khoản hiện có số dư đủ cho các khoản chi trong tuần.
  • Đối chiếu sổ quỹ cho thấy số dư đầu kỳ và cuối kỳ chênh do hạch toán chậm.
  • Khi ngân hàng báo số dư âm, đó là tín hiệu rủi ro cần xử lý ngay.
  • Giữ kỷ luật chi tiêu giúp số dư dương bền vững, tạo đệm an toàn trước biến động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Số còn lại sau khi lấy số bị chia trừ đi tích của số chia với thương.
Từ đồng nghĩa:
phần dư
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
số dư thuật ngữ toán học; trung tính, chính xác, trang trọng nhẹ Ví dụ: Phép chia này có số dư, nên kết quả không tròn.
phần dư trung tính, chuẩn mực toán học; mức độ tương đương cao Ví dụ: Trong phép chia 17 cho 5, phần dư bằng 2.
ngắn gọn, văn cảnh toán học; trung tính Ví dụ: Chia 17 cho 5 được 3 dư 2.
hết khẩu ngữ, chỉ trường hợp dư bằng 0 (chia hết); mức độ tương đương theo đối lập chuẩn Ví dụ: 17 chia 1 là hết, không có số dư.
Nghĩa 2: Số còn lại sau khi đã đối chiếu số tăng và số giảm, hoặc số tiền gửi vào và số tiền lấy ra.
Từ đồng nghĩa:
số tồn
Từ trái nghĩa:
thâm hụt âm quỹ
Từ Cách sử dụng
số dư tài chính-kế toán; trung tính, trang trọng Ví dụ: Tài khoản hiện có số dư đủ cho các khoản chi trong tuần.
số tồn nghiệp vụ kế toán-kho; trang trọng nhẹ Ví dụ: Số tồn cuối kỳ chuyển sang tháng sau.
thâm hụt kinh tế-tài chính; trang trọng; đối lập nghĩa (âm/thiếu) Ví dụ: Ngân sách địa phương năm nay bị thâm hụt, không còn số dư.
âm quỹ nghiệp vụ kế toán-quỹ; trung tính chuyên môn Ví dụ: Cuối ngày quỹ âm, không có số dư dương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo tài chính, ngân hàng, kế toán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, tài chính, kế toán.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên nghiệp, thường xuất hiện trong văn bản viết.
  • Không mang sắc thái nghệ thuật hay khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt số còn lại trong các phép tính toán học hoặc tài chính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không liên quan đến ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác như "lợi nhuận" hay "thu nhập".
  • Khác biệt với "số dư nợ" hay "số dư có" trong kế toán.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số dư tài khoản", "số dư cuối kỳ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "có", "kiểm tra"), tính từ (như "lớn", "nhỏ"), và các danh từ khác (như "tài khoản", "ngân hàng").