Số báo danh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số thứ tự trong danh sách những người dự kì thi.
Ví dụ:
Tôi kiểm tra lại số báo danh trước khi nộp bài.
Nghĩa: Số thứ tự trong danh sách những người dự kì thi.
1
Học sinh tiểu học
- Em ghi đúng số báo danh lên bài kiểm tra.
- Cô giáo gọi tên rồi đọc số báo danh của từng bạn.
- Bạn Lan đeo thẻ có số báo danh khi vào phòng thi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi phát đề, giám thị yêu cầu thí sinh đọc rõ số báo danh.
- Cậu ấy lúng túng vì điền nhầm số báo danh vào phiếu trả lời trắc nghiệm.
- Trong danh sách niêm yết, tên mình đứng cạnh số báo danh mới được cấp.
3
Người trưởng thành
- Tôi kiểm tra lại số báo danh trước khi nộp bài.
- Giữa phòng thi im phăng phắc, tiếng giám thị đọc số báo danh vang lên từng nhịp.
- Điền sai một chữ, số báo danh biến thành rắc rối kéo dài cả buổi.
- Sau cánh cửa phòng thi, mỗi số báo danh là một câu chuyện ôn luyện và hy vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến thi cử, như thông báo thi, danh sách thí sinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong giáo dục và tổ chức thi cử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần xác định danh tính thí sinh trong các kỳ thi.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp ngữ cảnh.
- Không có biến thể phổ biến, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các số hiệu khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác với "mã số" thường dùng trong các lĩnh vực khác ngoài thi cử.
- Cần chú ý chính xác khi điền vào các biểu mẫu thi cử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số báo danh của thí sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "có", "là") và tính từ (như "đúng", "sai").






Danh sách bình luận