Siếc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kể lề và kêu ca.
Ví dụ: Anh đừng siếc nữa, việc đã qua rồi.
Nghĩa: Kể lề và kêu ca.
1
Học sinh tiểu học
  • Nó cứ siếc chuyện bài tập nhiều quá.
  • Em đừng siếc hoài chuyện mưa ướt áo nữa.
  • Bạn ấy ngồi siếc vì thua trò chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy siếc cả buổi về việc bị giao trực nhật, nghe cũng mệt.
  • Con bé siếc chuyện điểm thấp, nhưng lại chưa chịu ôn lại bài.
  • Thua trận, đội trưởng siếc đôi câu rồi mới bình tĩnh lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh đừng siếc nữa, việc đã qua rồi.
  • Có người quen hễ gặp là siếc chuyện đời, nghe riết thấy nặng lòng.
  • Chị siếc mãi chuyện công việc bế tắc, mà chưa thử đổi cách làm.
  • Tôi từng siếc đủ điều, đến lúc mệt mới học cách im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kể lề và kêu ca.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
siếc Tiêu cực, khẩu ngữ, diễn tả việc than phiền dai dẳng, thường về những chuyện vặt vãnh. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Anh đừng siếc nữa, việc đã qua rồi.
cằn nhằn Trung tính đến tiêu cực nhẹ, khẩu ngữ, diễn tả việc than phiền lặp đi lặp lại về những điều nhỏ nhặt. Ví dụ: Bà ấy cứ cằn nhằn mãi về chuyện giá cả tăng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó liên tục phàn nàn hoặc kể lể về một vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khó chịu hoặc không hài lòng của người nói về hành động của người khác.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phiền toái do hành động kể lể, kêu ca của ai đó gây ra.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "phàn nàn" nhưng "siếc" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động kể lể hoặc kêu ca.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy siếc mãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc mà hành động kể lể, kêu ca hướng tới, ví dụ: "siếc chuyện", "siếc nỗi buồn".
than vãn phàn nàn rên cằn nhằn oán trách lẩm bẩm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...