Nàn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nạn.
Ví dụ:
Do quản lý lỏng lẻo, khu chợ rơi vào nàn trộm cắp.
Nghĩa: Nạn.
1
Học sinh tiểu học
- Năm đó, làng em gặp nàn lũ, nước tràn vào ruộng.
- Gia đình bạn Nam chạy tránh nàn cháy rừng.
- Mọi người góp gạo giúp nhau qua nàn đói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố vừa trải qua nàn ngập, đường sá bùn đất khắp nơi.
- Ông kể thời trẻ từng vượt qua nàn đói bằng tình làng nghĩa xóm.
- Tin đồn thất thiệt trong dịch bệnh cũng là một nàn cho cộng đồng.
3
Người trưởng thành
- Do quản lý lỏng lẻo, khu chợ rơi vào nàn trộm cắp.
- Không chỉ thiên tai, nàn vô cảm cũng bào mòn xã hội từng chút một.
- Sau nàn khủng hoảng, người ta mới nhận ra giá trị của một tấm lòng tử tế.
- Trước nàn thất nghiệp, nhiều gia đình phải thắt lưng buộc bụng và học cách bắt đầu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nạn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nàn | Ít dùng, cổ xưa, thường được thay thế bằng 'nạn'. Ví dụ: Do quản lý lỏng lẻo, khu chợ rơi vào nàn trộm cắp. |
| nạn | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh để chỉ sự cố, tai ương hoặc tình trạng khó khăn. Ví dụ: Cả làng phải đối mặt với nạn đói. |
| phúc | Trang trọng, cổ kính, thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc triết lý, chỉ điều tốt lành, may mắn, trái ngược với tai họa. Ví dụ: Gia đình ông ấy được hưởng nhiều phúc lộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học dân gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sắc thái cổ kính, trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học có bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Thường được thay thế bằng từ "nạn" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nạn" trong tiếng Việt hiện đại.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, vài), hoặc tính từ (lớn, nhỏ).






Danh sách bình luận