Sĩ số
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Số học sinh của một trường hay một lớp.
Ví dụ:
Cô hiệu trưởng hỏi thẳng: sĩ số lớp hiện nay là bao nhiêu.
Nghĩa: (cũ). Số học sinh của một trường hay một lớp.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày đầu năm, cô giáo điểm danh để biết sĩ số của lớp.
- Sĩ số lớp hôm nay đủ, không bạn nào vắng.
- Nhà trường nhắc các lớp giữ sĩ số ổn định trong tuần lễ khai giảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giáo viên chủ nhiệm cập nhật sĩ số trước khi giao bài kiểm tra.
- Do mưa lớn, sĩ số lớp giảm hẳn so với mọi khi.
- Ban cán sự báo cáo sĩ số từng buổi để theo dõi bạn nào hay nghỉ.
3
Người trưởng thành
- Cô hiệu trưởng hỏi thẳng: sĩ số lớp hiện nay là bao nhiêu.
- Nhìn bảng sĩ số, tôi mới thấy lớp vắng dần qua từng tháng vì áp lực thi cử.
- Giữ sĩ số ổn định không chỉ là con số, đó còn là nhịp sinh hoạt của cả lớp.
- Cuối học kỳ, anh chủ nhiệm rà soát sĩ số để lập kế hoạch phụ đạo cho những em hay nghỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Số học sinh của một trường hay một lớp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trống lớp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sĩ số | trung tính, hành chính–giáo dục; sắc thái cổ điển/hiện nay ít dùng Ví dụ: Cô hiệu trưởng hỏi thẳng: sĩ số lớp hiện nay là bao nhiêu. |
| trống lớp | khẩu ngữ, tình huống; chỉ không có học sinh hiện diện Ví dụ: Sau giờ ra chơi, phòng bên cạnh gần như trống lớp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo giáo dục hoặc thống kê học sinh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành giáo dục để chỉ số lượng học sinh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ số lượng học sinh trong một lớp hoặc trường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "số lượng".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh giáo dục để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sĩ số lớp học", "sĩ số trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định lượng (như "tổng", "toàn bộ") và các danh từ chỉ đơn vị (như "học sinh", "lớp").






Danh sách bình luận