Se sẻ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(phương ngữ). Chim sẻ.
Ví dụ:
Ngoài cửa sổ, một con se sẻ đậu im trên dây điện.
Nghĩa: (phương ngữ). Chim sẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, se sẻ đậu trên hàng rào kêu lích chích.
- Bạn nhỏ rải thóc, se sẻ bay xuống nhặt hạt.
- Em thấy se sẻ nhảy lách tách trên sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng se sẻ ngoài hiên làm giờ tự học bớt tĩnh lặng.
- Một đôi se sẻ rút rít trên mái ngói, như đang kể chuyện mưa nắng.
- Bức ảnh chụp se sẻ tung cánh giữa khoảng trời nhỏ sân trường.
3
Người trưởng thành
- Ngoài cửa sổ, một con se sẻ đậu im trên dây điện.
- Se sẻ ít khi phô trương, chỉ lích chích đủ nghe rồi bay mất, như người giản dị đi qua đời ta.
- Những buổi trưa oi, bóng se sẻ lướt trên con hẻm, khơi dậy ký ức mái nhà ngói đỏ.
- Giữa ồn ã phố xá, tiếng se sẻ nhắc tôi về nhịp sống chậm và hiền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Chim sẻ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| se sẻ | Trung tính, khẩu ngữ địa phương (Nam Bộ), tự nhiên, không trang trọng Ví dụ: Ngoài cửa sổ, một con se sẻ đậu im trên dây điện. |
| sẻ | Trung tính, phổ thông toàn quốc; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Sáng nay đàn sẻ đậu đầy mái ngói. |
| chim sẻ | Trung tính, phổ thông; cách gọi đầy đủ, trang trọng hơn chút Ví dụ: Chim sẻ ríu rít ngoài hiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng miền sử dụng phương ngữ này để chỉ chim sẻ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng "chim sẻ".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, mang sắc thái địa phương.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chim sẻ" trong tiếng phổ thông.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con se sẻ", "đàn se sẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài, đàn) và tính từ (nhỏ, xinh).






Danh sách bình luận