Chim sẻ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, thường sống thành đàn, ăn các hạt ngũ cốc.
Ví dụ: Chim sẻ là loài nhỏ bé thường sống thành đàn quanh khu dân cư.
Nghĩa: Chim nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, thường sống thành đàn, ăn các hạt ngũ cốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em thấy đàn chim sẻ nhảy nhót trên sân trường.
  • Chim sẻ đậu trên cành cau, kêu lích chích rất vui tai.
  • Mẹ rắc thóc ngoài hiên, mấy con chim sẻ bay xuống mổ ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đầu mái nhà, vài con chim sẻ rúc vào nhau tránh gió lạnh.
  • Trong ruộng lúa chín, chim sẻ sà xuống nhặt hạt, để lại dấu chân li ti.
  • Âm thanh lích chích của chim sẻ làm con ngõ nhỏ bừng tỉnh sau cơn mưa.
3
Người trưởng thành
  • Chim sẻ là loài nhỏ bé thường sống thành đàn quanh khu dân cư.
  • Đứng dưới hiên, tôi nhìn đàn chim sẻ xoay vòng trên bầu trời xám, như những nốt nhạc vụt qua rồi tắt.
  • Giữa phố xá ồn ã, tiếng chim sẻ bất chợt kéo tôi về ký ức sân gạch và nia thóc của bà.
  • Vào vụ mùa, chim sẻ tìm hạt nơi bờ ruộng, để lại một dải lao xao trên nền chiều hoàng hôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài chim phổ biến, dễ thấy trong môi trường sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc các bài báo về thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh gần gũi, bình dị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong nghiên cứu sinh học, đặc biệt là về động vật học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thuộc với môi trường sống xung quanh.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, thường chỉ mang tính miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các loài chim nhỏ, phổ biến, dễ nhận biết.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả các loài chim lớn hoặc không thuộc nhóm chim sẻ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loài cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài chim nhỏ khác nếu không quan sát kỹ.
  • Khác biệt với "chim sẻ ngô" hay "chim sẻ đồng" ở một số đặc điểm sinh học.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chim sẻ nhỏ", "chim sẻ trong vườn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, to), động từ (bay, hót), và lượng từ (một đàn, nhiều con).
chim chim ri chim chích chim sâu chim én chim yến chim vành khuyên chim bồ câu vịt
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...