Chim sâu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim nhỏ, lông xanh xám, thường sống ở các bụi cây, ăn sâu bọ nhỏ.
Ví dụ: Chim sâu thường ở bụi cây và ăn sâu bọ nhỏ.
Nghĩa: Chim nhỏ, lông xanh xám, thường sống ở các bụi cây, ăn sâu bọ nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi sáng, em thấy một con chim sâu nhảy trên cành chuối sau nhà.
  • Con chim sâu lích chích tìm sâu trong tán lá mướt.
  • Chim sâu bé xíu, lông xanh xám, đậu im nghe gió thổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chim sâu lích tích len lỏi giữa những chồi non, mổ vội từng con sâu nhỏ.
  • Trong vườn, tiếng chim sâu ríu rít làm tán lá như khẽ rung theo.
  • Quan sát kỹ, mình thấy chim sâu rất nhanh, thoắt ẩn thoắt hiện giữa các bụi tre.
3
Người trưởng thành
  • Chim sâu thường ở bụi cây và ăn sâu bọ nhỏ.
  • Tiếng lích chích của chim sâu làm buổi sớm trong vườn trở nên tỉnh táo lạ.
  • Giữa lớp lá non, bóng chim sâu thoáng qua như một dấu chấm xanh của mùa.
  • Nhờ chim sâu cần mẫn kiếm ăn, khu vườn đỡ hẳn lũ sâu lá hoành hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loài chim hoặc trong các câu chuyện về thiên nhiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc biểu tượng cho sự nhỏ bé, chăm chỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học hoặc động vật học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách gần gũi, dễ hiểu, phù hợp với mọi lứa tuổi.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả hoặc giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các loài chim nhỏ hoặc trong ngữ cảnh giáo dục về động vật.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến động vật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài chim nhỏ khác, cần chú ý khi miêu tả đặc điểm.
  • Không nên dùng để chỉ các loài chim lớn hoặc không ăn sâu bọ.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả môi trường sống hoặc hành vi của chim.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chim sâu nhỏ", "chim sâu xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, xanh), động từ (bắt, ăn), và lượng từ (một con, nhiều con).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...