Sẩy đàn tan nghé
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Ví hoàn cảnh gia đình bị chia lìa, tan tác mỗi người một nơi.
Ví dụ:
Sau vụ ly hôn, gia đình rơi vào cảnh sẩy đàn tan nghé.
Nghĩa: Ví hoàn cảnh gia đình bị chia lìa, tan tác mỗi người một nơi.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn bão làm nhà cửa hư hại, cả nhà phải tản đi ở nhờ, sẩy đàn tan nghé.
- Ba mẹ đi làm xa, anh em mỗi người một chỗ, em thấy cảnh sẩy đàn tan nghé.
- Sau khi làng dời đi vì lũ, nhiều gia đình sẩy đàn tan nghé, nhớ nhau lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi cha mẹ ly thân, bọn mình mới hiểu thế nào là sẩy đàn tan nghé: anh em cứ trôi dạt theo hai nơi.
- Biến cố ập đến, họ hàng mỗi người một hướng, ngôi nhà bỗng hóa cảnh sẩy đàn tan nghé.
- Bạn tôi kể, từ ngày kinh tế khó khăn, cả nhà tứ tán tìm việc, lòng em luôn sợ cảnh sẩy đàn tan nghé.
3
Người trưởng thành
- Sau vụ ly hôn, gia đình rơi vào cảnh sẩy đàn tan nghé.
- Chiến tranh qua đi, nhiều mái nhà còn sẩy đàn tan nghé, đoàn tụ trở thành ước mơ dài dằng dặc.
- Một quyết định nóng vội cũng có thể đẩy cả nhà vào cảnh sẩy đàn tan nghé, rồi ai nấy tự ôm nỗi riêng.
- Giữa thành phố rộng lớn, những người tha hương gặp nhau, kể chuyện sẩy đàn tan nghé mà mắt cứ ngân ngấn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự chia ly, tan tác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, tiếc nuối về sự chia ly.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự chia ly trong gia đình hoặc nhóm người.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không liên quan đến sự chia ly.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên cấu trúc khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác về gia đình, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "tan đàn xẻ nghé" ở mức độ và sắc thái cảm xúc.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ hoàn cảnh và cảm xúc mà thành ngữ này truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này đóng vai trò như một thành ngữ, thường được sử dụng như một vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép cố định, không có khả năng biến đổi hình thái và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu hoặc sau chủ ngữ để bổ sung ý nghĩa cho câu; có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như 'bị', 'trở nên', 'thành', v.v.






Danh sách bình luận