Sâu bệnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sâu và bệnh làm hại cây trồng (nói khái quát).
Ví dụ:
Vườn cà chua năm nay nặng sâu bệnh.
Nghĩa: Sâu và bệnh làm hại cây trồng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng lúa bị sâu bệnh nên lá úa vàng.
- Thầy cô dặn phải bắt sâu bệnh để vườn rau khỏe.
- Ba phun thuốc đúng lúc để ngăn sâu bệnh hại cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu không phòng ngừa, sâu bệnh sẽ lan khắp ruộng và giảm năng suất.
- Nhờ luân canh hợp lý, vườn nhà em ít bị sâu bệnh tấn công.
- Quan sát lá xoăn và đốm nâu, bố đoán cây đang gặp sâu bệnh.
3
Người trưởng thành
- Vườn cà chua năm nay nặng sâu bệnh.
- Chỉ một đợt mưa kéo dài cũng đủ bùng phát sâu bệnh trên trà lúa.
- Anh chuyển sang dùng bẫy sinh học để cắt vòng đời sâu bệnh mà vẫn giữ đất lành.
- Phòng sâu bệnh phải làm từ gốc: giống sạch, đất khỏe, chăm đều tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sâu và bệnh làm hại cây trồng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
dịch hại
Từ trái nghĩa:
thiên địch cây khoẻ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sâu bệnh | Trung tính, chuyên môn nông nghiệp; phạm vi khái quát, không chỉ loài cụ thể Ví dụ: Vườn cà chua năm nay nặng sâu bệnh. |
| dịch hại | Trang trọng/chuyên môn, khái quát hơn (bao gồm cả cỏ dại, sinh vật gây hại) nhưng trong ngữ cảnh cây trồng thường dùng thay thế Ví dụ: Biện pháp phòng trừ dịch hại trên lúa đông xuân. |
| thiên địch | Chuyên môn, trung tính; lực lượng đối kháng tự nhiên của sâu bệnh Ví dụ: Bảo tồn thiên địch để khống chế sâu bệnh. |
| cây khoẻ | Khẩu ngữ/chuyên môn nhẹ, trung tính; trạng thái không bị sâu bệnh Ví dụ: Nhờ chăm bón đúng cách nên vườn cây khỏe, ít sâu bệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về vấn đề nông nghiệp hoặc vườn tược.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo nông nghiệp, bài viết khoa học về cây trồng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong nông nghiệp và bảo vệ thực vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến cây trồng và nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp.
- Thường đi kèm với các biện pháp phòng trừ hoặc mô tả tình trạng cây trồng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sâu bọ" khi chỉ nói về côn trùng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các vấn đề sức khỏe của con người.
- Chú ý phân biệt giữa "sâu" và "bệnh" khi cần mô tả chi tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự phát triển của sâu bệnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "phát triển", "gây hại") và tính từ (như "nguy hiểm", "nặng nề").






Danh sách bình luận