Sao Thiên Vương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hành tinh trong Hệ Mặt Trời, đứng hàng thứ bảy kể từ sao Thuỷ ra, không nhìn thấy được bằng mắt thường.
Ví dụ:
Sao Thiên Vương không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Nghĩa: Hành tinh trong Hệ Mặt Trời, đứng hàng thứ bảy kể từ sao Thuỷ ra, không nhìn thấy được bằng mắt thường.
1
Học sinh tiểu học
- Sao Thiên Vương là một hành tinh rất xa, mắt thường không thấy được.
- Thầy cô nói sao Thiên Vương đứng sau sao Thổ trong Hệ Mặt Trời.
- Em tưởng tượng sao Thiên Vương như một quả bóng xanh lạnh lẽo ngoài xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sao Thiên Vương quay quanh Mặt Trời và quá mờ để chúng ta nhìn bằng mắt thường.
- Qua kính thiên văn, sao Thiên Vương hiện lên với màu xanh lục lam đặc trưng.
- Trong bài học thiên văn, em biết sao Thiên Vương nằm xa đến mức ánh sáng từ nó về tới ta rất yếu.
3
Người trưởng thành
- Sao Thiên Vương không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- Đêm nọ nhìn trời, tôi chợt nghĩ đến sao Thiên Vương đang lặng lẽ trôi trên quỹ đạo lạnh giá.
- Nhà thiên văn nói về sao Thiên Vương như một cánh cửa mở ra thế giới khí khổng lồ xa xăm.
- Giữa thành phố nhiều ánh đèn, ý nghĩ về sao Thiên Vương khiến tôi thấy bầu trời rộng hơn những điều mắt thấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, giáo trình thiên văn học hoặc các bài báo về khám phá không gian.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu thiên văn học và vật lý thiên văn.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để chỉ định một đối tượng cụ thể trong thiên văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hành tinh trong Hệ Mặt Trời hoặc trong bối cảnh nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các hành tinh khác nếu không nắm rõ thứ tự và đặc điểm của các hành tinh trong Hệ Mặt Trời.
- Khác biệt với "sao" trong ngữ cảnh chỉ các ngôi sao, vì đây là một hành tinh.
- Cần chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sao Thiên Vương lớn", "sao Thiên Vương xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, xanh), động từ (nhìn thấy, quan sát), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận