Sao Hôm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên gọi thông thường của sao Kim khi nhìn thấy nó vào lúc chiều tối.
Ví dụ: Tối nay, sao Hôm đứng chói ở rìa trời tây.
Nghĩa: Tên gọi thông thường của sao Kim khi nhìn thấy nó vào lúc chiều tối.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay, con thấy sao Hôm sáng rõ ở phía tây.
  • Khi mặt trời xuống, sao Hôm lóe lên đầu tiên trên trời.
  • Bà chỉ cho em ngôi sao Hôm như một đốm sáng to nhất lúc hoàng hôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứng trên sân trường, mình thấy sao Hôm lên sớm, lấp lánh giữa nền trời tím.
  • Hoàng hôn buông xuống, sao Hôm như chiếc đèn báo hiệu buổi tối bắt đầu.
  • Trong bài học thiên văn, thầy nói sao Hôm chính là sao Kim xuất hiện khi chiều tắt.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay, sao Hôm đứng chói ở rìa trời tây.
  • Đi dọc bờ sông, tôi ngước nhìn sao Hôm, một điểm sáng kiên nhẫn giữ cửa hoàng hôn.
  • Giữa nhịp phố hối hả, sao Hôm nhắc tôi về những chiều xưa, khi thời gian trôi chậm hơn.
  • Cứ mỗi lần thấy sao Hôm, tôi nhớ rằng có những điều rực rỡ nhất chỉ kịp nở trong khoảnh khắc cuối ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên gọi thông thường của sao Kim khi nhìn thấy nó vào lúc chiều tối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sao Hôm Trung tính, phổ thông; thiên văn dân gian; dùng trong ngôn ngữ thường ngày, không trang trọng đặc biệt. Ví dụ: Tối nay, sao Hôm đứng chói ở rìa trời tây.
sao Kim Trung tính, khoa học; rộng hơn (tên hành tinh), vẫn dùng được khi nói về hiện tượng chiều tối. Ví dụ: Tối nay sao Kim rất sáng gần chân trời tây.
sao Mai Trung tính, phổ thông; đối ứng thời điểm quan sát buổi sáng, tạo cặp dân gian tương phản. Ví dụ: Sáng sớm có thể thấy sao Mai mọc ở chân trời đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về thiên văn học một cách đơn giản.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thiên văn học hoặc khi mô tả hiện tượng thiên nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học để chỉ định sao Kim vào buổi tối.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, gợi nhớ về buổi tối và hoàng hôn.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc báo chí.
  • Thích hợp cho cả văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ định sao Kim vào buổi tối một cách cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiên văn học hoặc miêu tả thời gian.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "sao Kim" khi không cần chỉ định thời gian cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sao Mai" - tên gọi của sao Kim vào buổi sáng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh thời gian để sử dụng chính xác.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiên văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sao Hôm sáng rực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (sáng, đẹp), động từ (xuất hiện, lặn) và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...