San hô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật ruột khoang sống ở biển nhiệt đới, có bộ xương đá vôi dạng cánh hoa, nhiều màu sắc.
Ví dụ:
Rạn san hô ngoài vịnh còn khỏe và nhiều màu rực rỡ.
Nghĩa: Động vật ruột khoang sống ở biển nhiệt đới, có bộ xương đá vôi dạng cánh hoa, nhiều màu sắc.
1
Học sinh tiểu học
- Chị hướng dẫn viên chỉ cho chúng em rạn san hô dưới nước.
- Bức ảnh chụp san hô đỏ trông như bông hoa dưới biển.
- Cô dặn không chạm vào san hô vì chúng rất dễ gãy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thợ lặn quay lại cả một vườn san hô lung linh như một khu vườn dưới đáy biển.
- Dòng nước ấm giúp san hô phát triển thành những rạn lớn ôm quanh đảo.
- Khi bị đục bắt, san hô chết, để lại những khối đá vôi trắng bệch trên nền cát.
3
Người trưởng thành
- Rạn san hô ngoài vịnh còn khỏe và nhiều màu rực rỡ.
- Nhìn gần, từng nhánh san hô xếp lớp như cánh hoa hóa đá, vừa mong manh vừa bền bỉ.
- Du lịch ồ ạt mà thiếu kiểm soát có thể bào mòn san hô nhanh hơn ta tưởng.
- Ở vùng biển lặng, san hô tạo nên một thành phố thầm lặng, nơi vô số sinh vật nương náu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Động vật ruột khoang sống ở biển nhiệt đới, có bộ xương đá vôi dạng cánh hoa, nhiều màu sắc.
Từ đồng nghĩa:
coral
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| san hô | trung tính, khoa học–phổ thông, không biểu cảm Ví dụ: Rạn san hô ngoài vịnh còn khỏe và nhiều màu rực rỡ. |
| coral | mượn ngữ (Anh–Việt), trung tính, dùng trong khoa học/tiếp xúc quốc tế Ví dụ: Rạn coral ở đây rất phát triển. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về biển, du lịch hoặc môi trường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về sinh thái biển, bảo tồn thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn về biển cả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu sinh học biển, nghiên cứu về hệ sinh thái.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, không mang tính trang trọng cao.
- Gợi lên hình ảnh thiên nhiên tươi đẹp, đa dạng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các chủ đề liên quan đến biển và sinh thái.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến biển hoặc động vật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại san hô.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "san hô" trong ngữ cảnh trang sức, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đá vôi" ở chỗ san hô là sinh vật, không phải khoáng chất.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ môi trường biển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'rạn san hô', 'một khối san hô'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ màu sắc, kích thước hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến biển, ví dụ: 'đẹp', 'lớn', 'phát triển'.





