Săn bắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tìm bắt, đuổi bắt muông thú để ăn thịt, sinh sống (một hình thái kinh tế nguyên thuỷ).
Ví dụ:
Nhiều cộng đồng cổ đại mưu sinh bằng săn bắt trong rừng núi.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Lùng bắt.
Nghĩa 1: Tìm bắt, đuổi bắt muông thú để ăn thịt, sinh sống (một hình thái kinh tế nguyên thuỷ).
1
Học sinh tiểu học
- Người thợ đi rừng săn bắt để kiếm thức ăn.
- Ngày xưa, con người sống bằng săn bắt trong rừng.
- Họ săn bắt thú nhỏ để nấu bữa tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học lịch sử, lớp mình tìm hiểu thời kì con người sống nhờ săn bắt và hái lượm.
- Bộ lạc ven rừng tồn tại bằng săn bắt thú rừng và chia nhau chiến lợi phẩm.
- Khi thiếu lương thực, họ chuyển sâu vào rừng để săn bắt nhiều ngày liền.
3
Người trưởng thành
- Nhiều cộng đồng cổ đại mưu sinh bằng săn bắt trong rừng núi.
- Ở một số vùng xa xôi, săn bắt vẫn là ký ức truyền đời hơn là kế sinh nhai hiện tại.
- Tiếng bước chân đuổi theo dấu vết, nghệ thuật săn bắt đôi khi là cuộc đối thoại thầm lặng với thiên nhiên.
- Khi nông nghiệp phát triển, săn bắt dần lui về như một mảnh ghép của lịch sử loài người.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Lùng bắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tìm bắt, đuổi bắt muông thú để ăn thịt, sinh sống (một hình thái kinh tế nguyên thuỷ).
Từ đồng nghĩa:
săn đi săn
Từ trái nghĩa:
cấm săn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| săn bắt | trung tính, miêu tả hoạt động thực tế; ngữ vực chung Ví dụ: Nhiều cộng đồng cổ đại mưu sinh bằng săn bắt trong rừng núi. |
| săn | trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Họ sống bằng nghề săn trong rừng. |
| đi săn | khẩu ngữ, trung tính; phạm vi tương đương Ví dụ: Người bản địa đi săn để kiếm ăn. |
| cấm săn | trang trọng–hành chính; đối lập hoạt động Ví dụ: Khu vực này đã cấm săn quanh năm. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Lùng bắt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| săn bắt | khẩu ngữ, sắc thái ráo riết, đôi khi tiêu cực; phạm vi tội phạm/đối tượng cần bắt Ví dụ: |
| truy bắt | trang trọng–nghiệp vụ; mạnh hơn Ví dụ: Cảnh sát truy bắt nghi phạm trên quốc lộ. |
| lùng bắt | trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Họ đang lùng bắt các đối tượng bỏ trốn. |
| săn | khẩu ngữ ẩn dụ; hơi mạnh Ví dụ: Họ đi săn kẻ gian trong khu chợ. |
| thả | trung tính; hành động trái ngược (không giữ/bắt) Ví dụ: Sau khi kiểm tra giấy tờ, họ thả người đi. |
| bỏ qua | khẩu ngữ; từ chối việc bắt giữ Ví dụ: Vì tình tiết giảm nhẹ, họ bỏ qua cho anh ta. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động săn bắn thú rừng hoặc trong các câu chuyện phiêu lưu, dã ngoại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về bảo tồn thiên nhiên, nghiên cứu về văn hóa dân tộc hoặc các bài báo về môi trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoang dã, tự nhiên hoặc trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống nguyên thủy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
- Thường không mang tính trang trọng, trừ khi dùng trong văn bản học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoạt động săn bắn trong tự nhiên hoặc trong bối cảnh lịch sử, văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại khi nói về các hoạt động bảo vệ động vật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng săn bắt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "săn bắn", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Khác biệt với "bắt giữ" ở chỗ "săn bắt" thường liên quan đến động vật hoang dã.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh văn hóa và lịch sử của hoạt động này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp của hai động từ "săn" và "bắt".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "săn bắt thú rừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị săn bắt (như "thú", "chim"), hoặc trạng từ chỉ cách thức (như "nhanh chóng", "thận trọng").






Danh sách bình luận