Sắc dục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lòng ham muốn quá đáng về tình dục với phụ nữ.
Ví dụ:
Anh ấy thừa nhận mình từng bị sắc dục cuốn đi và đã làm tổn thương người yêu.
Nghĩa: Lòng ham muốn quá đáng về tình dục với phụ nữ.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé nghe người lớn nhắc rằng đừng để sắc dục dẫn lối, hãy biết tôn trọng phụ nữ.
- Truyện kể về một người bị sắc dục che mắt nên làm điều sai.
- Cô giáo dặn: sống tử tế, tránh xa sự lôi kéo của sắc dục.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta để sắc dục chi phối nên đánh mất lý trí và gây tổn thương cho người khác.
- Người có bản lĩnh biết đặt ranh giới, không để sắc dục điều khiển hành vi.
- Trong tác phẩm, nhân vật sa ngã vì sắc dục, rồi phải trả giá cho sự bồng bột.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy thừa nhận mình từng bị sắc dục cuốn đi và đã làm tổn thương người yêu.
- Sắc dục bùng lên thì dễ dập tắt lý trí, còn tôn trọng mới giữ được nhân cách.
- Khi quyền lực bắt tay với sắc dục, nhiều bi kịch âm thầm nảy sinh.
- Giữa đêm dài cô độc, người ta mới thấy ranh giới giữa ham muốn tự nhiên và sắc dục thật mong manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lòng ham muốn quá đáng về tình dục với phụ nữ.
Từ trái nghĩa:
tiết dục đoạn dục
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sắc dục | sắc thái mạnh, phê phán đạo đức, trang trọng/giáo huấn, đôi khi văn chương cổ Ví dụ: Anh ấy thừa nhận mình từng bị sắc dục cuốn đi và đã làm tổn thương người yêu. |
| dâm dục | mạnh, phê phán nặng, trang trọng/cổ văn Ví dụ: Hắn sa vào dâm dục, bỏ bê gia đình. |
| dục vọng | trung tính→tiêu cực nhẹ, trang trọng; bao quát dục tính, có thể mang sắc dục trong ngữ cảnh phê phán Ví dụ: Dục vọng che mờ lý trí của anh ta. |
| tiết dục | trang trọng, tôn giáo/đạo đức, đối lập trực tiếp với sự buông thả Ví dụ: Tu hành khuyên người tiết dục để giữ thân tâm thanh tịnh. |
| đoạn dục | rất mạnh, tôn giáo/Phật giáo, dứt bỏ hoàn toàn dục tính Ví dụ: Nhà sư phát nguyện đoạn dục để chuyên tu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ nhẹ nhàng hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích về tâm lý, xã hội hoặc đạo đức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sâu sắc về bản chất con người hoặc trong các tác phẩm có chủ đề về dục vọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự ham muốn quá mức và không kiểm soát.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề hoặc không phù hợp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ ngữ nhẹ nhàng hơn trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ ham muốn tình dục nói chung, cần chú ý đến mức độ "quá đáng".
- Khác biệt với "tình dục" ở chỗ nhấn mạnh vào sự thái quá và không kiểm soát.
- Để sử dụng tự nhiên, cần cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự sắc dục", "cơn sắc dục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc các từ chỉ mức độ như "quá", "rất".





