Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bay thấp hẳn xuống hướng đến một chỗ nào đó.
Ví dụ: Con cò sà xuống ruộng bắt mồi.
2.
động từ
Di chuyển thân mình bằng động tác nhanh và gọn thẳng đến chỗ nào đó một cách thích thú.
Ví dụ: Tôi sà vào ghế sofa sau một ngày dài.
Nghĩa 1: Bay thấp hẳn xuống hướng đến một chỗ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Chim sẻ sà xuống mép cửa sổ.
  • Con bướm sà vào bông hoa vàng.
  • Diều hâu sà thấp rồi đậu lên cành cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cánh diều rách gió nên sà nhanh xuống bãi cỏ.
  • Đàn én sà sát mặt hồ, vẽ những nét mỏng trên làn nước.
  • Chiếc lá khô bị gió cuốn, chao một vòng rồi sà về phía hiên nhà.
3
Người trưởng thành
  • Con cò sà xuống ruộng bắt mồi.
  • Chiều muộn, bóng chim sà qua mái rạ, để lại khoảng trời chao nghiêng.
  • Máy bay nhỏ sà thấp trên thung lũng, tiếng động cơ quét qua lưng đồi.
  • Giữa cơn bấc, mấy cánh diều mệt mỏi sà về triền đê, như tìm một bờ vai nghỉ ngơi.
Nghĩa 2: Di chuyển thân mình bằng động tác nhanh và gọn thẳng đến chỗ nào đó một cách thích thú.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé sà vào lòng mẹ khi thấy mẹ về.
  • Con mèo sà tới ôm lấy con cá bông đồ chơi.
  • Bạn nhỏ cười rồi sà lại gần để xem bức tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng em sà vào bàn ăn khi nghe mùi canh chua bốc lên.
  • Con cún thấy tôi gọi là sà đến, đuôi ngoáy tít.
  • Nó vừa thấy kệ sách mới là sà qua, mê mẩn lật từng trang.
3
Người trưởng thành
  • Tôi sà vào ghế sofa sau một ngày dài.
  • Cô sà lại cạnh tôi, giọng reo vui như nắng hạ.
  • Anh chàng sà đến quầy cà phê, mắt sáng lên khi nghe có món yêu thích.
  • Lũ trẻ sà vào sân, náo nức như vừa tìm được một khoảng trời riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bay thấp hẳn xuống hướng đến một chỗ nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bay lên
Từ Cách sử dụng
Miêu tả hành động bay xuống thấp, tiếp cận một cách nhẹ nhàng hoặc chuẩn bị đậu. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Con cò sà xuống ruộng bắt mồi.
Trung tính, miêu tả hành động di chuyển sát bề mặt hoặc ở độ cao rất thấp. Ví dụ: Con diều hâu rà trên cánh đồng tìm mồi.
bay lên Trung tính, miêu tả hành động di chuyển từ thấp lên cao. Ví dụ: Đàn chim bay lên khỏi ngọn cây.
Nghĩa 2: Di chuyển thân mình bằng động tác nhanh và gọn thẳng đến chỗ nào đó một cách thích thú.
Từ đồng nghĩa:
nhào tới
Từ trái nghĩa:
lùi lại
Từ Cách sử dụng
Diễn tả sự tiếp cận nhanh chóng, chủ động, thường mang sắc thái vui vẻ, háo hức hoặc vồ vập. Khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Tôi sà vào ghế sofa sau một ngày dài.
nhào tới Khẩu ngữ, diễn tả sự di chuyển nhanh, mạnh mẽ, thường với sự háo hức hoặc bất ngờ. Ví dụ: Thấy chủ về, con chó nhào tới mừng rỡ.
lùi lại Trung tính, miêu tả hành động di chuyển ngược lại, ra xa khỏi vị trí ban đầu. Ví dụ: Anh ấy lùi lại một bước để nhường đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc động vật khi chúng nhanh chóng di chuyển đến một người hoặc vật nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi, thể hiện sự vui tươi hoặc thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh nhẹn, vui tươi, thân mật.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn miêu tả hành động nhanh chóng, vui vẻ của trẻ em hoặc động vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như "trẻ con", "chim", "mèo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động di chuyển khác như "lao", "chạy".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chim sà xuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng, ví dụ: "sà vào lòng".
bay lượn hạ đáp xuống liệng lao vồ chồm