Chồm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cất cao mình lên và lao mạnh về phía trước.
Ví dụ:
Chiếc xe máy bất ngờ chồm về phía trước khi anh vặn ga mạnh.
2.
động từ
Bật mạnh người lên.
Ví dụ:
Anh chồm dậy khi điện thoại reo giữa đêm.
Nghĩa 1: Cất cao mình lên và lao mạnh về phía trước.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo chồm qua bờ tường để bắt con chuột.
- Bạn nhỏ thấy bóng bay trôi, liền chồm tới nắm dây.
- Con chó chồm khỏi ổ, chạy về phía chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy quả bóng lăn ra đường, cậu vội chồm tới kéo bạn lại.
- Con ngựa chồm qua rào, móng đập lộc cộc trên nền đất.
- Một làn sóng chồm lên bờ, nuốt gọn dấu chân vừa in.
3
Người trưởng thành
- Chiếc xe máy bất ngờ chồm về phía trước khi anh vặn ga mạnh.
- Cơn giận chồm ra khỏi lồng ngực trước khi lý trí kịp níu lại.
- Trong ánh đèn vàng, bóng người chồm qua khoảng tối như muốn với lấy thời gian.
- Tiếng còi vừa dứt, đám đông chồm lên lề đường, hối hả tìm chỗ thoáng.
Nghĩa 2: Bật mạnh người lên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam chồm dậy khi nghe cô giáo gọi tên.
- Con mèo đang ngủ bỗng chồm lên vì tiếng động.
- Em bé chồm khỏi ghế để nhìn pháo hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng chuông, tôi chồm dậy, suýt làm rơi sách.
- Cô thủ môn chồm người lên, chặn bóng ngay trước khung thành.
- Đang mơ màng, nó chồm khỏi giường vì nhớ ra bài kiểm tra.
3
Người trưởng thành
- Anh chồm dậy khi điện thoại reo giữa đêm.
- Cơn đau nhói khiến cô chồm người lên, rồi thở dốc.
- Nghe tin tuyển dụng, tôi chồm khỏi ghế, như được kéo ra khỏi sự lười biếng.
- Chỉ một cái tên vang lên, cả hội trường có người chồm lên, mắt sáng rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cất cao mình lên và lao mạnh về phía trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chồm | Hành động nhanh, mạnh, đột ngột, thường mang tính chủ động, phản xạ hoặc tấn công. Ví dụ: Chiếc xe máy bất ngờ chồm về phía trước khi anh vặn ga mạnh. |
| vồ | Mạnh mẽ, nhanh chóng, thường dùng cho động vật săn mồi hoặc hành động tương tự, mang tính bất ngờ. Ví dụ: Con mèo vồ lấy con chuột. |
| rụt | Hành động co lại, lùi lại, thường do sợ hãi, e ngại hoặc phản xạ tự vệ. Ví dụ: Anh ta rụt cổ lại khi thấy nguy hiểm. |
Nghĩa 2: Bật mạnh người lên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chồm | Hành động bật người lên cao một cách mạnh mẽ, đột ngột, thường từ trạng thái ngồi hoặc nằm. Ví dụ: Anh chồm dậy khi điện thoại reo giữa đêm. |
| bật | Hành động nảy lên, vọt lên một cách nhanh chóng, mạnh mẽ, thường từ trạng thái tĩnh. Ví dụ: Anh ta bật dậy khỏi ghế. |
| sụp | Hành động đổ xuống, lún xuống một cách đột ngột, thường do mất sức, mất thăng bằng hoặc kiệt quệ. Ví dụ: Anh ta sụp xuống đất vì kiệt sức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của người hoặc động vật khi bất ngờ lao về phía trước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành động cụ thể trong ngữ cảnh sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, thể hiện sự bất ngờ hoặc mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bất ngờ, mạnh mẽ, thường mang tính hành động.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động mạnh mẽ, bất ngờ của người hoặc động vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ động tác khác để tạo hình ảnh rõ nét.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ động tác khác như "nhảy" hoặc "lao".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chồm lên", "chồm tới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ hướng (lên, tới) và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu.





