Rung cảm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thấy hoặc làm cho rung động trong lòng.
Ví dụ: Anh nghe câu chuyện ấy và lập tức rung cảm.
Nghĩa: Cảm thấy hoặc làm cho rung động trong lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe cô hát, em bỗng rung cảm và mỉm cười.
  • Xem phim về chú chó trung thành, lòng em rung cảm.
  • Bức tranh hoa nở làm em rung cảm như gặp mùa xuân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đọc bức thư cảm ơn của bạn, mình thấy rung cảm thật lâu.
  • Khúc nhạc vang lên trong lễ chào cờ khiến cả lớp rung cảm và im lặng lắng nghe.
  • Nhìn cảnh thầy cô dầm mưa trực cổng trường, mình rung cảm và trân trọng hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh nghe câu chuyện ấy và lập tức rung cảm.
  • secondaries_3_extra_sentences_noted_below_but_keep_format_simple_please_ignore_if_not_supported? Nope remove
  • Những dòng nhật ký cũ đủ làm tôi rung cảm, như chạm vào một phần tuổi trẻ.
  • Giọng hát khàn ấm ấy luôn biết cách làm người nghe rung cảm trong khoảnh khắc ngắn ngủi mà sâu lắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy hoặc làm cho rung động trong lòng.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rung cảm trung tính, sắc thái giàu cảm xúc; văn chương/tu từ; mức độ vừa đến mạnh tùy ngữ cảnh Ví dụ: Anh nghe câu chuyện ấy và lập tức rung cảm.
xúc động trung tính, phổ thông; mức độ vừa Ví dụ: Nghe câu chuyện ấy, tôi thật sự xúc động.
xao động văn chương, nhẹ đến vừa; gợi rung nhẹ trong tâm trí Ví dụ: Trái tim cô bỗng xao động.
bồi hồi khẩu ngữ–văn chương, nhẹ; thiên về man mác Ví dụ: Nhìn ngôi trường cũ, tôi thấy bồi hồi.
xao xuyến văn chương, nhẹ; êm dịu, thường gắn cảm tình Ví dụ: Tiếng đàn khiến lòng tôi xao xuyến.
bâng khuâng văn chương, nhẹ; cảm xúc mơ hồ Ví dụ: Chiều thu làm tôi bâng khuâng.
lạnh lùng trung tính, hơi sắc; dập tắt rung động Ví dụ: Cô ấy lạnh lùng trước lời tỏ bày.
dửng dưng khẩu ngữ, trung tính; không mảy may rung động Ví dụ: Anh ta dửng dưng trước tin vui.
vô cảm trang trọng/đánh giá, mạnh; hoàn toàn không rung động Ví dụ: Họ phê phán thái độ vô cảm trước nỗi đau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc trong các mối quan hệ cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để miêu tả cảm xúc tinh tế, sâu lắng của nhân vật hoặc tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc sâu sắc, thường mang tính cá nhân và chủ quan.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, chân thành trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật vì thiếu tính trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "xúc động" hoặc "cảm động".
  • Khác biệt tinh tế với "xúc động" ở chỗ "rung cảm" thường mang tính cá nhân và sâu sắc hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy rung cảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật (chủ ngữ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...