Rũa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; ít dùng). Rữa.
Ví dụ:
Miếng thịt bỏ quên ngoài bếp đã rũa, không thể dùng được.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Rữa.
1
Học sinh tiểu học
- Quả chuối để lâu bị rũa, vỏ mềm và có mùi khó chịu.
- Chiếc lá rơi xuống đất mấy ngày thì rũa, dễ vò nát.
- Miếng gỗ ẩm trong vườn bị rũa, chạm nhẹ là bể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con cá không kịp nấu nên bị rũa, lớp thịt bở ra nhìn rất phí.
- Ở gốc cây, rễ già rũa dần, đất xung quanh mục và tơi xốp.
- Những cọc tre ngâm nước lâu ngày rũa ra, bề mặt sần sùi và bủn.
3
Người trưởng thành
- Miếng thịt bỏ quên ngoài bếp đã rũa, không thể dùng được.
- Trong căn nhà cũ, bậc thềm gỗ rũa theo hơi ẩm, mỗi bước chân nghe như thở dài.
- Bao kỷ niệm cũ nếu không gìn giữ cũng rũa dần như giấy ướt trong mưa.
- Mùa nước nổi kéo dài, cầu ván rũa tơi, buộc người ta phải thay bằng bê tông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn học cổ hoặc tác phẩm mang tính hoài cổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cũ kỹ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc khi trích dẫn văn bản cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại để tránh gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "rữa" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và thời kỳ khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cây rũa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "lá cây rũa".






Danh sách bình luận