Rối rít
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả vẻ vội vã, tỏ ra mất bình tĩnh.
Ví dụ:
Khách rối rít hỏi đường khi sắp trễ chuyến xe.
Nghĩa: Từ gợi tả vẻ vội vã, tỏ ra mất bình tĩnh.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo kêu rối rít khi bị kẹt sau cánh cửa.
- Em rối rít gọi mẹ khi làm đổ cốc sữa.
- Cô bé rối rít xin lỗi vì lỡ làm rơi bút của bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy rối rít nhắn tin cho nhóm khi sợ muộn giờ kiểm tra.
- Nghe chuông vào lớp, học sinh rối rít thu dọn sách vở.
- Thấy bạn bị ngã, tụi mình rối rít đỡ bạn dậy và hỏi thăm.
3
Người trưởng thành
- Khách rối rít hỏi đường khi sắp trễ chuyến xe.
- Email dồn dập khiến anh rối rít trả lời, sợ bỏ sót việc quan trọng.
- Nghe tin thay đổi lịch họp, cả nhóm rối rít xoay lại kế hoạch.
- Con khóc giữa đêm, chị rối rít dỗ dành, tay vẫn lục tìm bình sữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả vẻ vội vã, tỏ ra mất bình tĩnh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rối rít | khẩu ngữ; sắc thái gấp gáp, cuống quýt, hơi lộn xộn; mức độ mạnh vừa–mạnh Ví dụ: Khách rối rít hỏi đường khi sắp trễ chuyến xe. |
| cuống quýt | khẩu ngữ; mạnh, lúng túng vội vã rõ Ví dụ: Nghe báo cháy, mọi người cuống quýt chạy ra ngoài. |
| hớt hải | khẩu ngữ; mạnh, thảng thốt, hoảng Ví dụ: Cậu ấy hớt hải chạy vào báo tin. |
| bình tĩnh | trung tính; trái nghĩa ý niệm, trạng thái điềm đạm, không rối Ví dụ: Cô ấy bình tĩnh xử lý sự cố. |
| từ tốn | trang trọng–trung tính; nhịp độ chậm, ung dung Ví dụ: Ông cụ từ tốn trả lời từng câu hỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động vội vã, hấp tấp của ai đó trong tình huống khẩn cấp hoặc khi có nhiều việc cần làm cùng lúc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ và thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác vội vã, thiếu bình tĩnh, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vội vã, hấp tấp của ai đó trong tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự vội vã khác như "vội vàng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn viết vì có thể làm giảm tính trang trọng của văn bản.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy rối rít xin lỗi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất".






Danh sách bình luận