Rồi ra

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Trong thời gian về sau này (thường dùng trong lời dự đoán).
Ví dụ: Tiết kiệm đều đặn, rồi ra cũng có khoản phòng thân.
Nghĩa: Trong thời gian về sau này (thường dùng trong lời dự đoán).
1
Học sinh tiểu học
  • Rồi ra cây xoài trước sân sẽ cao lớn và cho bóng mát.
  • Bạn chăm tập viết, rồi ra chữ sẽ đẹp hơn.
  • Con mèo mới về còn nhút nhát, rồi ra nó sẽ quen nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn kiên trì học đàn, rồi ra những bản nhạc khó cũng sẽ mềm đi dưới tay bạn.
  • Nếu lớp giữ thói quen đọc sách, rồi ra giờ ra chơi sẽ bớt ồn và thêm câu chuyện hay.
  • Cậu ấy chịu khó tập thể dục, rồi ra dáng đi sẽ thẳng và khỏe.
3
Người trưởng thành
  • Tiết kiệm đều đặn, rồi ra cũng có khoản phòng thân.
  • Giữ cách làm tử tế, rồi ra danh tiếng tự nó nói hộ mình.
  • Nếu họ lắng nghe nhau nhiều hơn, rồi ra vết nứt trong mối quan hệ cũng sẽ khép miệng.
  • Đầu tư vào con người, rồi ra những mùa gặt yên ổn sẽ đến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong thời gian về sau này (thường dùng trong lời dự đoán).
Từ đồng nghĩa:
sau này về sau
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rồi ra Khẩu ngữ, trung tính; sắc thái dự báo nhẹ, có khoảng cách thời gian mơ hồ Ví dụ: Tiết kiệm đều đặn, rồi ra cũng có khoản phòng thân.
sau này Trung tính, phổ thông; độ mở thời gian tương tự, dự báo nhẹ Ví dụ: Sau này tôi sẽ hiểu ra thôi.
về sau Trung tính, hơi trang trọng hơn khẩu ngữ; chỉ thời điểm tương lai không xác định Ví dụ: Về sau, mọi chuyện sẽ rõ.
ngay Trung tính; chỉ thời điểm tức thì, đối lập về thời gian với ý “về sau” Ví dụ: Làm ngay thì mới kịp.
lập tức Trung tính, dứt khoát; nhấn mạnh tính tức thời Ví dụ: Thông báo lập tức cho tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết dự đoán, phân tích tương lai.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác dự đoán, tiên tri trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự dự đoán, thường mang tính chất tiên đoán.
  • Phong cách trang trọng, thường thấy trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa về một sự việc có thể xảy ra trong tương lai.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết phân tích, dự đoán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "sau này", "tương lai".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa về thời gian cho hành động hoặc sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Rồi ra" là một cụm từ cố định, không có sự biến đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để chỉ thời gian trong tương lai, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ thời gian, ví dụ: "Rồi ra, chúng ta sẽ biết kết quả."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ hành động hoặc sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...