Ri rỉ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chảy ra từng tí một, nhưng liên tục.
Ví dụ: Xăng ri rỉ từ bình, mùi hắc bốc lên rõ rệt.
2.
tính từ
(Tiếng kêu, khóc) nhỏ, đều đều và dai dẳng.
Ví dụ: Đêm xuống, tiếng gió ri rỉ ngoài hiên làm căn nhà thấy rộng hơn.
Nghĩa 1: Chảy ra từng tí một, nhưng liên tục.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước từ vòi hỏng ri rỉ cả buổi.
  • Mồ hôi ri rỉ trên trán em sau khi chạy nhảy.
  • Mưa đã tạnh mà mái hiên vẫn nhỏ giọt ri rỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ống dẫn bị nứt, dầu ri rỉ thành vệt loang trên nền xưởng.
  • Sau buổi đá bóng, mồ hôi ri rỉ làm áo phông dính chặt vào lưng.
  • Trời âm u, nước mưa ri rỉ qua khe cửa, thấm dần vào sàn gỗ.
3
Người trưởng thành
  • Xăng ri rỉ từ bình, mùi hắc bốc lên rõ rệt.
  • Những ký ức tưởng khô ráo, vậy mà vẫn ri rỉ chảy qua vài kẽ nứt của lòng, làm tôi bất chợt sũng ướt.
  • Nước mắt không trào, chỉ ri rỉ ở khóe mi, đủ để câu nói bỗng nặng hơn.
  • Dưới ánh đèn bếp, chiếc ấm cũ ri rỉ từng giọt, nghe như thời gian nhỏ xuống.
Nghĩa 2: (Tiếng kêu, khóc) nhỏ, đều đều và dai dẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo kêu ri rỉ trước cửa đòi ăn.
  • Em bé nằm trong nôi khóc ri rỉ, tìm mẹ.
  • Chiếc cửa gỗ kêu ri rỉ khi gió thổi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa đêm yên, tiếng côn trùng ri rỉ ngoài vườn nghe rất rõ.
  • Bạn ấy mệt nên chỉ khóc ri rỉ, không thành tiếng lớn.
  • Bản lề lâu ngày khô dầu, cứ ri rỉ mỗi khi mở ra đóng vào.
3
Người trưởng thành
  • Đêm xuống, tiếng gió ri rỉ ngoài hiên làm căn nhà thấy rộng hơn.
  • Đứa trẻ ôm gối, khóc ri rỉ như sợ đánh thức cả căn phòng.
  • Trong cuộc họp, có tiếng than phiền ri rỉ ở cuối bàn, không ai nói to nhưng ai cũng nghe.
  • Giữa thành phố ồn ào, tiếng lòng ri rỉ mới là thứ mỏi mệt nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chảy ra từng tí một, nhưng liên tục.
Từ đồng nghĩa:
rỉ rả rò rỉ
Từ trái nghĩa:
tuôn ồ ạt
Từ Cách sử dụng
ri rỉ Trung tính; miêu tả mức độ rất nhẹ, kéo dài; thường cho chất lỏng/khí. Ví dụ: Xăng ri rỉ từ bình, mùi hắc bốc lên rõ rệt.
rỉ rả Trung tính; mức độ nhẹ, liên tục, hơi văn chương. Ví dụ: Nước ở mối nối rỉ rả suốt đêm.
rò rỉ Trung tính–kỹ thuật; chỉ thất thoát chất lỏng/khí mức nhẹ, kéo dài. Ví dụ: Đường ống bị rò rỉ khí.
tuôn Mạnh; ồ ạt, dồn dập; khẩu ngữ–miêu tả chảy mạnh đối lập với nhỏ giọt dai dẳng. Ví dụ: Nước tuôn như suối.
ồ ạt Mạnh; trang trọng–bổ nghĩa mức độ chảy nhiều, nhanh. Ví dụ: Nước ồ ạt tràn vào hầm.
Nghĩa 2: (Tiếng kêu, khóc) nhỏ, đều đều và dai dẳng.
Từ đồng nghĩa:
rỉ rả rí rích
Từ trái nghĩa:
gào hụ hụ
Từ Cách sử dụng
ri rỉ Trung tính; âm lượng thấp, kéo dài; thường mang sắc thái khó chịu nhẹ. Ví dụ: Đêm xuống, tiếng gió ri rỉ ngoài hiên làm căn nhà thấy rộng hơn.
rỉ rả Trung tính–văn chương; âm nhỏ, lê thê. Ví dụ: Tiếng mưa rỉ rả ngoài hiên.
rí rích Khẩu ngữ; âm cao, nhỏ, liên tục (cười/tiếng kêu). Ví dụ: Đám trẻ cười rí rích suốt buổi.
gào Mạnh; âm lượng lớn, dữ dội; cảm xúc căng thẳng. Ví dụ: Đứa trẻ gào inh ỏi.
hụ hụ Biểu thanh; âm thô, dồn dập, đối lập với âm nhỏ đều. Ví dụ: Anh ta ho hụ hụ cả đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng rò rỉ nước hoặc chất lỏng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả chi tiết hiện tượng tự nhiên hoặc kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác liên tục và dai dẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật để chỉ tình trạng rò rỉ nhỏ nhưng liên tục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dai dẳng, liên tục, có thể mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hiện tượng rò rỉ nhỏ nhưng liên tục, tránh dùng khi cần diễn đạt sự rò rỉ lớn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ rò rỉ khác như "rò rỉ" hoặc "thấm".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ri rỉ" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "nước ri rỉ", "tiếng khóc ri rỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng hoặc âm thanh, ví dụ: "nước", "tiếng khóc".
rỉ rỉ rả rịn nhỏ rên rỉ rên thút thít rì rầm chảy ỉ ôi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...