Reo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(thường nói reo lên). Kêu lên tỏ sự vui mừng, phấn khởi.
2.
động từ
Phát ra những tiếng đều, liên tục, nghe vui tai.
Ví dụ: Tiếng chuông reo đều, kéo người ta trở về hiện tại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (thường nói reo lên). Kêu lên tỏ sự vui mừng, phấn khởi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
reo Biểu cảm, thể hiện cảm xúc vui mừng, phấn khởi một cách tự nhiên, thường là tiếng kêu lớn, đột ngột. Ví dụ:
Mạnh mẽ, biểu cảm, thường dùng trong tập thể để cổ vũ, biểu lộ sự vui mừng. Ví dụ: Cả khán đài hò vang khi đội nhà ghi bàn.
hoan hô Trang trọng, biểu cảm, dùng để tán thưởng, ủng hộ. Ví dụ: Khán giả hoan hô nhiệt liệt màn trình diễn xuất sắc.
khóc Biểu cảm, thể hiện cảm xúc tiêu cực như đau buồn, tủi thân. Ví dụ: Cô bé khóc nức nở vì bị lạc mẹ.
Nghĩa 2: Phát ra những tiếng đều, liên tục, nghe vui tai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
reo Diễn tả âm thanh nhẹ nhàng, đều đặn, mang lại cảm giác vui vẻ, sống động, thường dùng cho vật hoặc hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: Tiếng chuông reo đều, kéo người ta trở về hiện tại.
róc rách Miêu tả âm thanh tự nhiên, nhẹ nhàng, đều đặn, vui tai (thường là nước chảy). Ví dụ: Tiếng suối róc rách chảy qua khe đá.
líu lo Miêu tả âm thanh tự nhiên, vui tươi, sống động, liên tục (thường là tiếng chim hót). Ví dụ: Đàn chim líu lo trên cành cây.
rì rào Miêu tả âm thanh tự nhiên, nhẹ nhàng, đều đặn, êm ái (thường là gió, lá cây). Ví dụ: Gió rì rào thổi qua hàng tre.
rít Miêu tả âm thanh chói tai, sắc nhọn, gây khó chịu hoặc cảnh báo. Ví dụ: Tiếng phanh xe rít lên chói tai.
ù Miêu tả âm thanh đều, liên tục, thường là âm trầm, có thể gây khó chịu hoặc đơn điệu. Ví dụ: Tiếng máy bay ù ù trên bầu trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả sự vui mừng, phấn khởi của ai đó, ví dụ như "reo lên vui sướng".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc tường thuật cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, miêu tả âm thanh hoặc cảm xúc một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc vui mừng, phấn khởi, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc vui mừng, phấn khởi.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "vui sướng", "hân hoan".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác như "vang", "kêu".
  • Khác biệt với "hò reo" ở chỗ "reo" thường chỉ một người hoặc một nhóm nhỏ, trong khi "hò reo" thường chỉ đám đông.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh lạm dụng trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trẻ con reo lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian, ví dụ: "vui mừng reo lên", "reo liên tục".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới