Róc rách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhẹ qua kẽ đá.
Ví dụ:
Tiếng suối róc rách đưa tôi vào giấc ngủ yên.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhẹ qua kẽ đá.
1
Học sinh tiểu học
- Nước khe suối chảy róc rách bên đường.
- Con suối sau trường kêu róc rách rất vui tai.
- Dòng nước trong vườn ông bà chảy róc rách giữa những hòn đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giữa trưa hè, tiếng suối róc rách làm con dốc bớt nặng nề.
- Trong im lặng của rừng, nước chảy róc rách như thì thầm.
- Bên cây cầu gỗ, dòng nước róc rách kéo mùi cỏ ướt theo gió.
3
Người trưởng thành
- Tiếng suối róc rách đưa tôi vào giấc ngủ yên.
- Giữa phố xá ồn ào, một góc vườn có tiếng nước róc rách đủ làm dịu cả ngày dài.
- Đêm cao nguyên, suối róc rách lách qua đá, nghe như thời gian chảy chậm lại.
- Tiếng nước róc rách dưới mái hiên khiến cuộc trò chuyện cũng mềm đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng nước chảy nhẹ qua kẽ đá.
Từ trái nghĩa:
ầm ầm ào ạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| róc rách | nhẹ, giàu hình tượng, khẩu ngữ – văn chương, âm thanh nhỏ, êm Ví dụ: Tiếng suối róc rách đưa tôi vào giấc ngủ yên. |
| rì rầm | nhẹ, mơ hồ, văn chương; âm nước nhỏ liên tục Ví dụ: Con suối rì rầm giữa rừng. |
| lách tách | nhẹ, rời tiếng, khẩu ngữ; âm giọt nước nhỏ va chạm Ví dụ: Mưa lách tách trên mái lá. |
| ầm ầm | rất mạnh, ồn ã, khẩu ngữ; tiếng nước lớn dữ Ví dụ: Nước lũ ầm ầm đổ về. |
| ào ạt | mạnh, dồn dập, trung tính; dòng nước chảy mạnh Ví dụ: Nước ào ạt tràn xuống thung lũng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh âm thanh sinh động trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh nhẹ nhàng, dễ chịu, thường gợi cảm giác thư thái.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, dùng để miêu tả cảnh thiên nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh thiên nhiên trong văn chương để tạo cảm giác sống động.
- Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật vì không phù hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác như "róc rách" và "rì rào".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh vật khác để tạo bức tranh toàn cảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng nước róc rách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng", "âm thanh".





