Râu ria
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Râu của người (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh ấy cạo sạch râu ria để mặt mũi sáng sủa hơn.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Những cái phụ, cái thứ yếu, không quan trọng (nói tổng quát).
Nghĩa 1: Râu của người (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Chú cười, râu ria rung rung trông vui lắm.
- Ba chải râu ria gọn gàng trước khi đi làm.
- Ông ngoại có râu ria bạc trắng rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh để râu ria chút xíu làm gương mặt trông già dặn hơn.
- Ông bảo râu ria phải được chăm sóc như tóc, không thì nhìn lôi thôi.
- Tấm ảnh kỷ yếu có bạn để râu ria mỏng, trông khá lạ mắt.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cạo sạch râu ria để mặt mũi sáng sủa hơn.
- Râu ria mọc nhanh sau vài đêm mất ngủ, nhìn trong gương thấy thời gian hằn lên cằm.
- Tôi thích râu ria mềm vừa phải, đừng quá rậm để khỏi gây ngứa khi ôm.
- Giữa những bộn bề, sáng ra đứng trước gương tỉa lại râu ria, thấy mình lấy lại chút trật tự.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Những cái phụ, cái thứ yếu, không quan trọng (nói tổng quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Râu của người (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| râu ria | trung tính, thông dụng; bao quát mọi loại râu trên mặt Ví dụ: Anh ấy cạo sạch râu ria để mặt mũi sáng sủa hơn. |
| râu | trung tính, thông dụng; dùng chung chỉ lông mọc trên mặt nam giới Ví dụ: Anh ấy để râu dài. |
| ria | trung tính, hơi khẩu ngữ; thường chỉ phần râu mép/ngoài mép nhưng vẫn dùng khái quát trong nhiều ngữ cảnh Ví dụ: Anh ta cạo sạch ria. |
| nhẵn nhụi | trung tính; trạng thái không có râu (kết quả cạo sạch) Ví dụ: Mặt anh ấy nhẵn nhụi sau khi cạo. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Những cái phụ, cái thứ yếu, không quan trọng (nói tổng quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| râu ria | khẩu ngữ, đánh giá thấp mức độ quan trọng; sắc thái gạt đi, nhẹ nhàng Ví dụ: |
| phụ | trung tính, trang trọng nhẹ; chỉ phần không chính yếu Ví dụ: Những chi tiết phụ bỏ qua cũng được. |
| lặt vặt | khẩu ngữ; mức độ rất nhỏ, không đáng kể Ví dụ: Mấy việc lặt vặt làm sau cũng được. |
| vặt | khẩu ngữ; mức độ nhỏ, thứ yếu Ví dụ: Chi phí vặt không cần kê chi tiết. |
| chính | trung tính; phần quan trọng, trung tâm Ví dụ: Ta tập trung vào ý chính. |
| cốt lõi | trang trọng vừa; phần quan trọng nhất Ví dụ: Hãy đi thẳng vào vấn đề cốt lõi. |
| trọng yếu | trang trọng; nhấn mạnh mức độ rất quan trọng Ví dụ: Đây là dữ kiện trọng yếu của báo cáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những chi tiết không quan trọng trong câu chuyện hoặc vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái không trang trọng, gần gũi.
- Thích hợp trong khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không quan trọng của một chi tiết.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi viết văn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chi tiết phụ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống đòi hỏi sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "râu ria của ông ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn), động từ (cạo, tỉa), và lượng từ (một ít, nhiều).






Danh sách bình luận