Ra phết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ). Đến mức tương đối cao.
Ví dụ:
Quán cà phê này yên tĩnh ra phết, ngồi làm việc rất ổn.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Đến mức tương đối cao.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam đá bóng hay ra phết, cả lớp vỗ tay.
- Cây ổi nhà em sai quả ra phết, cành nào cũng trĩu.
- Bài vẽ của Lan đẹp ra phết, cô giáo khen ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nói trước lớp tự tin ra phết, không hề lúng túng.
- Trang web nhóm làm trông chuyên nghiệp ra phết, bố cục gọn gàng.
- Mưa đổ xuống rào rạt ra phết, sân trường loang nước.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê này yên tĩnh ra phết, ngồi làm việc rất ổn.
- Đọc bản báo cáo, tôi thấy em ấy chín chắn ra phết, không còn kiểu làm cho xong.
- Con phố nhỏ mà nhịp sống sôi động ra phết, tối nào cũng rộn tiếng cười.
- Cuộc trò chuyện ngắn ngủi mà sâu sắc ra phết, đủ khiến tôi nghĩ mãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Đến mức tương đối cao.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ra phết | khẩu ngữ, nhấn mạnh tích cực/ghi nhận, mức độ khá–cao, sắc thái thân mật Ví dụ: Quán cà phê này yên tĩnh ra phết, ngồi làm việc rất ổn. |
| ra trò | khẩu ngữ, mức độ khá–cao, hào hứng Ví dụ: Bữa nay cậu ấy làm ra trò. |
| ra gì | khẩu ngữ, trung tính hơi suồng sã, mức độ khá Ví dụ: Món này ăn cũng ra gì đấy. |
| khá | trung tính, chuẩn mực, mức độ khá Ví dụ: Kết quả lần này khá. |
| khá phết | khẩu ngữ, nhấn mạnh, mức độ khá–cao Ví dụ: Chơi cũng khá phết đấy. |
| xoàng | khẩu ngữ, đánh giá thấp, mức độ kém Ví dụ: Món này nấu xoàng. |
| kém | trung tính, đánh giá thấp, mức độ dưới trung bình Ví dụ: Hiệu quả lần này kém. |
| tệ | khẩu ngữ, sắc thái tiêu cực mạnh, mức độ rất thấp Ví dụ: Chất lượng tệ quá. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc chất lượng của một sự việc, sự vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc hài lòng về mức độ của một điều gì đó.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tạo không khí thoải mái.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong giao tiếp, cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
- Khác biệt với các từ như "khá" hay "tương đối" ở chỗ mang sắc thái cảm xúc mạnh hơn.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, bổ sung ý nghĩa cho động từ hoặc tính từ chính.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ra phết" là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "giỏi ra phết", "đẹp ra phết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh mức độ, ví dụ: "học giỏi ra phết", "xinh đẹp ra phết".






Danh sách bình luận