Quý quyến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để gọi tôn gia quyến của người khác, khi nói với người ấy.
Ví dụ:
Xin gửi lời thăm hỏi đến anh cùng quý quyến.
Nghĩa: Từ dùng để gọi tôn gia quyến của người khác, khi nói với người ấy.
1
Học sinh tiểu học
- Cháu xin gửi lời chúc sức khỏe đến quý quyến của bác.
- Con cảm ơn cô và quý quyến đã đến dự buổi biểu diễn của lớp con.
- Cháu kính chúc cô cùng quý quyến luôn vui vẻ và bình an.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em xin chuyển lời cảm ơn đến thầy và quý quyến vì đã hỗ trợ câu lạc bộ.
- Chúng em trân trọng mời cô cùng quý quyến tham dự lễ bế giảng của trường.
- Em kính chúc anh và quý quyến một năm mới an khang, mọi điều thuận lợi.
3
Người trưởng thành
- Xin gửi lời thăm hỏi đến anh cùng quý quyến.
- Nhân dịp đầu xuân, tôi kính chúc chị và quý quyến dồi dào sức khỏe, vạn sự như ý.
- Thay mặt tập thể, tôi trân trọng cảm ơn ông và quý quyến đã hiện diện trong buổi lễ hôm nay.
- Nếu có điều gì sơ suất, mong anh cùng quý quyến niệm tình bỏ qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng để gọi tôn gia quyến của người khác, khi nói với người ấy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quý quyến | trang trọng, lễ phép, sắc thái tôn kính; dùng trong giao tiếp lịch sự Ví dụ: Xin gửi lời thăm hỏi đến anh cùng quý quyến. |
| tôn gia | rất trang trọng, cổ điển; dùng trong văn thư/lễ nghi Ví dụ: Xin hỏi sức khỏe của tôn gia dạo này thế nào? |
| tôn quyến | trang trọng, cổ điển; văn bản, thư từ xã giao Ví dụ: Kính chúc tôn quyến an khang thịnh vượng. |
| gia quyến | trung tính, trang trọng nhẹ; dùng trong lời nói/lời viết lịch sự Ví dụ: Xin gửi lời thăm hỏi tới gia quyến của anh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong thư từ hoặc văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc mang tính trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và lịch sự cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự kính trọng đối với gia đình người khác trong văn bản trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "gia đình" hoặc "người thân" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quý quyến của ông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "của", "cùng", hoặc các động từ chỉ hành động liên quan đến gia đình.






Danh sách bình luận