Quốc sư
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chức phong cho thầy dạy học của thái tử.
Ví dụ:
Quốc sư là bậc thầy kèm cặp thái tử.
2.
danh từ
Chức phong cho mưu sĩ của vua, thời phong kiến.
Nghĩa 1: Chức phong cho thầy dạy học của thái tử.
1
Học sinh tiểu học
- Quốc sư là thầy dạy riêng cho thái tử trong cung.
- Thái tử học chữ và phép tắc với quốc sư mỗi ngày.
- Khi thái tử đọc sai, quốc sư nhẹ nhàng sửa cho đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong triều đình xưa, quốc sư chịu trách nhiệm rèn nết và kiến thức cho thái tử.
- Quốc sư không chỉ dạy chữ mà còn hướng thái tử cách xử sự với bề tôi và dân chúng.
- Người ta kể rằng một lời nhắc của quốc sư có thể định hướng cả thời thơ ấu của thái tử.
3
Người trưởng thành
- Quốc sư là bậc thầy kèm cặp thái tử.
- Ông coi việc dạy thái tử như đặt nền móng cho một triều đại, từng bài học đều được cân nhắc kỹ.
- Trong những trang sử cũ, bóng dáng quốc sư thường lặng lẽ phía sau ngai vàng nhưng ảnh hưởng thì bền bỉ.
- Ở cương vị ấy, một cái gật đầu hay lắc đầu của quốc sư có thể uốn nắn nhân cách người kế vị.
Nghĩa 2: Chức phong cho mưu sĩ của vua, thời phong kiến.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chức phong cho thầy dạy học của thái tử.
Từ đồng nghĩa:
thái phó
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc sư | trang trọng, cổ sử; phạm vi cung đình; trung tính sắc thái Ví dụ: Quốc sư là bậc thầy kèm cặp thái tử. |
| thái phó | trang trọng, cổ; chức quan phụ trách dạy dỗ hoàng tử, mức tương đương trong đa số ngữ cảnh lịch sử Ví dụ: Nhà vua sai thái phó kèm cặp thái tử học lễ nhạc. |
| học trò | trung tính, cổ/hiện đại; quan hệ đối lập vai trò thầy–trò trong bối cảnh hoàng gia Ví dụ: Thái tử vẫn là học trò trước mặt thầy. |
Nghĩa 2: Chức phong cho mưu sĩ của vua, thời phong kiến.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc sư | trang trọng, cổ sử; sắc thái quyền mưu; phạm vi triều chính Ví dụ: |
| tể tướng | trang trọng, cổ; chức đứng đầu triều chính, thường kiêm cố vấn tối cao—thay thế được trong phần lớn văn cảnh nói cố vấn tối cao của vua Ví dụ: Vua triệu tể tướng vào cung để bàn kế giữ nước. |
| quốc công | trang trọng, cổ; tôn hiệu dành cho đại thần có công, nhiều văn cảnh trùng vai trò cố vấn tối cao Ví dụ: Triều đình giao việc quân quốc cho quốc công quyết đoán. |
| nịnh thần | miệt thị, cổ; đối lập giá trị với mưu sĩ chính trực Ví dụ: Vua mê lời nịnh thần, bỏ ngoài tai lời can của quốc sư. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc trong các tác phẩm có yếu tố cổ trang.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uy nghiêm, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử hoặc văn học cổ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh tái hiện lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các chức danh hiện đại không còn tồn tại.
- Khác biệt với "quân sư" ở chỗ "quốc sư" có tính chất chính thức và cao cấp hơn.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vị quốc sư tài ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, vị), tính từ (tài ba, lỗi lạc) và động từ (là, trở thành).






Danh sách bình luận