Mưu sĩ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người bề tôi chuyên bày mưu hiến kế thời phong kiến.
Ví dụ: Mưu sĩ là người chuyên nghĩ kế cho vua chúa thời phong kiến.
Nghĩa: Người bề tôi chuyên bày mưu hiến kế thời phong kiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Vị vua tin dùng một mưu sĩ để nghĩ kế giữ nước.
  • Mưu sĩ vẽ bản đồ và chỉ cho quân lính đường đi.
  • Nhờ mưu sĩ bày kế, quân triều đình thắng trận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện lịch sử, mưu sĩ thường đứng sau màn, tính toán sách lược cho nhà vua.
  • Vua hỏi ý mưu sĩ trước khi quyết định liên minh với nước láng giềng.
  • Mưu sĩ dùng lời lẽ khéo léo để thuyết phục tướng lĩnh đổi cách hành quân.
3
Người trưởng thành
  • Mưu sĩ là người chuyên nghĩ kế cho vua chúa thời phong kiến.
  • Không cầm gươm ngoài trận, mưu sĩ vẫn có thể xoay chuyển cục diện chỉ bằng một kế sách đúng lúc.
  • Khi triều chính rối ren, một lời can gián của mưu sĩ nhiều khi cứu được cả cơ đồ.
  • Sử cũ thường ca ngợi mưu sĩ tài trí, nhưng cũng cảnh báo họ có thể khiến quyền lực ngả theo ý riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người bề tôi chuyên bày mưu hiến kế thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa:
quân sư mưu thần
Từ trái nghĩa:
ngu trung
Từ Cách sử dụng
mưu sĩ trung tính; sắc thái cổ–lịch sử; chuyên biệt thời phong kiến Ví dụ: Mưu sĩ là người chuyên nghĩ kế cho vua chúa thời phong kiến.
quân sư trung tính, thông dụng; bối cảnh quân sự–chính trị cổ; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Nhà vua triệu quân sư vào bàn kế sách.
mưu thần trang trọng, văn chương; sắc thái cổ; nhấn mạnh tài mưu lược Ví dụ: Vua rất trọng dụng mưu thần trong triều.
ngu trung phê phán, cổ; nhấn mù quáng, thiếu mưu lược; đối lập về phẩm chất so với người bày mưu Ví dụ: Triều đình không cần ngu trung mà cần người biết quyền biến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc phân tích chiến lược.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong tiểu thuyết lịch sử hoặc kịch bản phim cổ trang.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thông minh, khôn khéo trong việc bày mưu tính kế.
  • Phong cách trang trọng, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các nhân vật lịch sử hoặc trong bối cảnh văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quân sư" nhưng "mưu sĩ" nhấn mạnh vào việc bày mưu hơn là chỉ huy.
  • Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ liên quan đến chiến lược hoặc kế hoạch.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'vị', 'người'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'một mưu sĩ tài ba'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tài ba, khôn ngoan) hoặc động từ (là, trở thành).
quân sư tham mưu cố vấn chiến lược gia mưu thần mưu khách trí giả hiền sĩ học giả nhà thông thái