Quân sư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người bày mưu tính kế, vạch các kế hoạch quân sự giúp cho người chỉ huy quân đội thời xưa.
Ví dụ: Quân sư là người hiến kế cho chủ tướng trong chiến tranh xưa.
2.
danh từ
Người bày mưu kế, mách nước cho người khác.
Ví dụ: Anh ta đóng vai quân sư, gợi ý tôi nên thương lượng trước khi ký.
Nghĩa 1: Người bày mưu tính kế, vạch các kế hoạch quân sự giúp cho người chỉ huy quân đội thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, vị tướng luôn hỏi ý kiến quân sư trước khi ra trận.
  • Quân sư vẽ bản đồ đường đi để giúp tướng đánh giặc.
  • Nhờ lời khuyên của quân sư, quân lính giữ được thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quân sư không cầm gươm, nhưng kế sách của ông quyết định thế trận.
  • Trước khi tiến quân, tướng lĩnh bàn bạc với quân sư dưới ánh đèn lều trại.
  • Một mẹo nhỏ của quân sư đã đổi hướng trận chiến, như gió xoay chiều cờ.
3
Người trưởng thành
  • Quân sư là người hiến kế cho chủ tướng trong chiến tranh xưa.
  • Trong dã sử, bóng áo choàng của quân sư thường thấp thoáng sau màn trướng, nơi quyết định vận mệnh một đạo quân.
  • Không phải tiếng trống, mà là lời dặn của quân sư khiến đội quân giữ vững đội hình.
  • Nhìn bản đồ cắm cờ, tôi hình dung cuộc đối thoại thầm lặng giữa chủ tướng và quân sư.
Nghĩa 2: Người bày mưu kế, mách nước cho người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh làm quân sư, chỉ mình cách xếp tim giấy.
  • Chị hai làm quân sư, mách mình nên xin lỗi bạn trước.
  • Thầy cô như quân sư, hướng dẫn chúng mình chuẩn bị tiết mục văn nghệ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy là quân sư của cả nhóm, luôn nghĩ ra cách giải bài khó.
  • Mẹ làm quân sư cho mình khi chọn câu lạc bộ, hỏi kỹ rồi mới khuyên.
  • Một tin nhắn ngắn của ‘quân sư’ bạn thân cũng đủ tháo nút rối chuyện lớp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta đóng vai quân sư, gợi ý tôi nên thương lượng trước khi ký.
  • Trong công việc, một lời nhắc kín đáo của quân sư đáng giá hơn cả trăm lời hô hào.
  • Có lúc ta chỉ cần một quân sư biết lắng nghe, để tự nhìn rõ đường đi của mình.
  • Đừng biến mình thành chiếc loa, hãy thành quân sư biết chọn đúng thời điểm để nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người bày mưu tính kế, vạch các kế hoạch quân sự giúp cho người chỉ huy quân đội thời xưa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
địch sư
Từ Cách sử dụng
quân sư Trang trọng, cổ–lịch sử; sắc thái tôn xưng, chuyên về quân sự. Ví dụ: Quân sư là người hiến kế cho chủ tướng trong chiến tranh xưa.
mưu sĩ Cổ, trang trọng; gần nghĩa, thiên về bày kế mưu lược. Ví dụ: Vị mưu sĩ theo sát chúa công bày kế giữ thành.
tham mưu Trung tính, quân sự; dùng như danh vị người làm công tác kế hoạch tác chiến. Ví dụ: Ông tham mưu đề xuất phương án phòng thủ.
địch sư Cổ, đối lập vai trò: tướng của phe địch; dùng hạn chế, văn chương. Ví dụ: Quân sư bàn kế phá thế của địch sư.
Nghĩa 2: Người bày mưu kế, mách nước cho người khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quân sư Khẩu ngữ–trung tính; có sắc thái tán dương hoặc đùa vui; phạm vi chung, không chỉ quân sự. Ví dụ: Anh ta đóng vai quân sư, gợi ý tôi nên thương lượng trước khi ký.
cố vấn Trang trọng, trung tính; chỉ người đưa lời khuyên chuyên môn. Ví dụ: Anh ấy làm cố vấn chiến lược cho dự án.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đưa ra lời khuyên hoặc ý kiến trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng với nghĩa bóng hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết có bối cảnh cổ xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
  • Thích hợp cho cả văn viết và văn nói, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò của người đưa ra ý kiến hoặc kế hoạch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng với nghĩa bóng trong đời sống hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cố vấn" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Khác biệt với "chiến lược gia" ở chỗ "quân sư" thường không chính thức và mang tính cá nhân hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa lịch sử và hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "vị"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân sư tài ba", "vị quân sư".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tài ba, thông minh) và động từ (là, trở thành).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...