Quốc sự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Việc lớn của đất nước; việc nước.
Ví dụ:
Quốc sự là chuyện chung của đất nước, không thể xem nhẹ.
Nghĩa: (cũ). Việc lớn của đất nước; việc nước.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô kể chuyện vua họp bàn quốc sự để giữ yên bờ cõi.
- Trong sách lịch sử, quan trên triều lo quốc sự mỗi ngày.
- Nhà vua đi tuần, dân làng tin người lo tốt quốc sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin thời sự nói nhiều về quốc sự, từ ngoại giao đến an ninh.
- Khi bàn quốc sự, người lãnh đạo phải đặt lợi ích dân lên trước.
- Văn bản xưa chép các buổi thiết triều để thương nghị quốc sự.
3
Người trưởng thành
- Quốc sự là chuyện chung của đất nước, không thể xem nhẹ.
- Giữa bộn bề lợi ích, ranh giới công tư dễ mờ khi quốc sự bị lẫn với việc riêng.
- Ngòi bút sử quan run lên mỗi khi phải ghi lại một quyết định hệ trọng về quốc sự.
- Trong giờ phút khẩn cấp, mọi toan tính cá nhân phải lui lại sau quốc sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Việc lớn của đất nước; việc nước.
Từ đồng nghĩa:
quốc chính quốc vụ
Từ trái nghĩa:
tư sự gia sự
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quốc sự | trang trọng, cổ/ngôn ngữ hành chính xưa, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Quốc sự là chuyện chung của đất nước, không thể xem nhẹ. |
| quốc chính | trang trọng, cổ; gần như tương đương phạm vi nhà nước Ví dụ: Triều đình triệu bàn việc quốc chính. |
| quốc vụ | trang trọng, ảnh hưởng Hán Việt hiện đại sơ; thiên về công vụ nhà nước Ví dụ: Bộ trưởng xử lý các quốc vụ khẩn. |
| tư sự | trang trọng, cổ; đối lập công–tư, nhẹ Ví dụ: Không nên đem tư sự vào chốn công môn. |
| gia sự | trung tính, cổ/khẩu ngữ xưa; việc trong phạm vi gia đình Ví dụ: Bận việc gia sự nên cáo lỗi không dự họp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu nghiên cứu về chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo không khí trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển và tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của các vấn đề quốc gia trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "chính sự" hoặc "công việc quốc gia".
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quốc sự quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, cấp bách) hoặc động từ (giải quyết, bàn bạc).






Danh sách bình luận