Quở phạt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mắng và phạt lỗi (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh bị sếp quở phạt vì nộp báo cáo trễ hạn.
Nghĩa: Mắng và phạt lỗi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Vì làm vỡ bình hoa, em bị cô quở phạt trước lớp.
- Bạn nói chuyện trong giờ nên bị thầy quở phạt.
- Anh trai trốn việc nhà nên mẹ quở phạt và bắt dọn lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi học muộn nhiều lần, cậu ấy bị cô chủ nhiệm quở phạt và nhắc viết bản cam kết.
- Do không tuân thủ nội quy phòng thí nghiệm, nhóm bạn bị thầy quở phạt khá nghiêm.
- Đăng bài trêu chọc bạn, cậu bị cô quở phạt và buộc gỡ xuống ngay.
3
Người trưởng thành
- Anh bị sếp quở phạt vì nộp báo cáo trễ hạn.
- Phạm quy giữa cuộc họp, tôi bị quở phạt một câu mà thấy nóng mặt cả chiều.
- Quản lý quở phạt công khai, nhưng điều khiến tôi nặng lòng là phần lỗi mình không chịu nhìn nhận sớm hơn.
- Cha quở phạt thằng con một trận, rồi lặng lẽ dạy nó cách đứng dậy sau vấp ngã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mắng và phạt lỗi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quở phạt | Sắc thái trang trọng, phê phán kèm chế tài; mức độ vừa–mạnh; thường dùng trong bối cảnh quyền uy/giáo dục. Ví dụ: Anh bị sếp quở phạt vì nộp báo cáo trễ hạn. |
| khiển trách | Trung tính–trang trọng; mức độ vừa; dùng trong cơ quan, nhà trường. Ví dụ: Ban giám hiệu khiển trách học sinh vi phạm nội quy. |
| trừng phạt | Trang trọng; mức độ mạnh, nhấn vào hình phạt; hay dùng trong pháp lý/kỷ luật. Ví dụ: Cơ quan sẽ trừng phạt người tiết lộ thông tin mật. |
| trừng trị | Trang trọng–mạnh; sắc thái nghiêm khắc, nhấn trị tội; thiên về công quyền. Ví dụ: Pháp luật trừng trị mọi hành vi tham nhũng. |
| khoan hồng | Trang trọng; mức độ nhẹ; tha thứ, giảm phạt. Ví dụ: Xét hoàn cảnh, tòa án đã khoan hồng cho bị cáo. |
| tha thứ | Trung tính; mức độ nhẹ; bỏ qua lỗi, không phạt. Ví dụ: Cô giáo tha thứ cho lỗi nhỏ của học trò. |
| xí xoá | Khẩu ngữ; nhẹ, thân mật; bỏ qua hoàn toàn. Ví dụ: Thôi xí xóa chuyện hôm qua nhé. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong gia đình hoặc môi trường giáo dục khi người lớn nhắc nhở trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ nghiêm khắc, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động mắng và phạt một cách khái quát.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "khiển trách" nhưng "quở phạt" thường bao hàm cả hành động phạt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự nhẹ nhàng hoặc khích lệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "giáo viên quở phạt học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự việc bị quở phạt, ví dụ: "quở phạt học sinh", "quở phạt hành vi sai trái".






Danh sách bình luận