Que đan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Kim đan.
Ví dụ: Cô ấy cầm cặp que đan, thong thả dệt chiếc khăn.
Nghĩa: Kim đan.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cầm que đan, đan cho em chiếc mũ len.
  • Mẹ gõ nhẹ hai que đan, len kêu lách tách.
  • Con nhìn que đan đi qua đi lại, chiếc khăn dài dần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng que đan chạm nhau như nhịp gõ, đều và ấm.
  • Cô dùng hai que đan điều khiển sợi len, mũi nào cũng ngay ngắn.
  • Những que đan nhỏ mà tạo nên cả chiếc áo đầy kiên nhẫn.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy cầm cặp que đan, thong thả dệt chiếc khăn.
  • Mỗi nhát chạm của que đan là một dấu lặng trong buổi chiều yên tĩnh.
  • Giữa mùa lạnh, đôi que đan biết kể chuyện bằng sợi len ấm.
  • Tôi học cách kiên nhẫn từ tiếng lách cách của hai que đan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sở thích đan lát hoặc thủ công.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống thường ngày hoặc nghề thủ công.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách gần gũi, thân thiện, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Thích hợp dùng khi nói về các hoạt động thủ công, đặc biệt là đan lát.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể về đan lát.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các dụng cụ khác trong đan lát, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại kim khác không liên quan đến đan lát.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa hai danh từ "que" và "đan".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một chiếc que đan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba) và tính từ (dài, ngắn) để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...