Kim đan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Que dài, nhọn đầu, tròn và nhẫn, dùng để đan len, sợi. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Que dài, nhọn đầu, tròn và nhẫn, dùng để đan len, sợi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kim đan | Trung tính, dùng để gọi tên dụng cụ thủ công trong đời sống hàng ngày. Ví dụ: |
| que đan | Trung tính, thông dụng, dùng để chỉ dụng cụ đan len, sợi. Ví dụ: Cô ấy đang dùng que đan để làm một chiếc khăn choàng cổ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về sở thích đan lát hoặc thủ công.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các bài viết về thủ công mỹ nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả hoạt động đan lát hoặc cuộc sống thường ngày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn đan lát hoặc sách về thủ công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các tài liệu hướng dẫn thủ công.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến đan lát hoặc khi cần chỉ rõ công cụ sử dụng.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến thủ công hoặc đan lát.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ công cụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại kim khác như kim may, kim thêu.
- Khác biệt với "kim may" ở chỗ kim đan thường lớn hơn và không có lỗ xâu chỉ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động như "đan len" hoặc "đan áo".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đôi kim đan", "cái kim đan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, vài), tính từ (dài, nhọn), và động từ (dùng, cầm).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận