Quặp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Quắp hẳn lại.
Ví dụ:
Môi anh quặp lại, nén cơn giận.
2.
động từ
Quắp hẳn lại để giữ chặt (thường nói về chân).
Ví dụ:
Cô quặp chân giữ dép khi băng qua dòng nước cạn.
Nghĩa 1: Quắp hẳn lại.
1
Học sinh tiểu học
- Trời lạnh, tai em quặp lại vì gió.
- Con lá chuối gặp rét nên mép lá quặp vào.
- Mèo sợ tiếng sấm, đuôi nó quặp xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin dữ, khóe môi anh bỗng quặp lại, không nói nên lời.
- Gió thốc qua, những lá cờ ướt mưa quặp vào thân cột.
- Cơn đau ập tới, các ngón tay cô quặp lại theo phản xạ.
3
Người trưởng thành
- Môi anh quặp lại, nén cơn giận.
- Những ngón tay quặp vào nhau như cố giữ lấy chút bình tĩnh cuối ngày.
- Trước ánh nhìn gay gắt, vai cô khẽ quặp, thu mình lại.
- Gió bấc về, dãy lá bàng quặp xuống, nghe mùa đông sượt qua vỉa phố.
Nghĩa 2: Quắp hẳn lại để giữ chặt (thường nói về chân).
1
Học sinh tiểu học
- Chim sẻ quặp chân vào cành tre, đu đưa trong gió.
- Bạn nhỏ quặp ngón chân giữ quả bóng khỏi lăn đi.
- Con cua quặp chặt càng vào vỏ ốc để khỏi trôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vận động viên quặp chân vào xà, treo người tập cơ bụng.
- Em bé quặp chân ôm hông mẹ, sợ tuột xuống.
- Con vượn quặp chân vào dây leo, chuyền qua khoảng trống.
3
Người trưởng thành
- Cô quặp chân giữ dép khi băng qua dòng nước cạn.
- Trên yên xe, anh khẽ quặp chân kẹp mép bao tải cho khỏi rơi.
- Người thợ leo dừa quặp chân ôm thân cây, nhích từng gang tay.
- Trong bóng tối, tôi quặp mũi chân giữ cánh cửa, nghe tiếng gió lùa ngoài hành lang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quắp hẳn lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Nghĩa 2: Quắp hẳn lại để giữ chặt (thường nói về chân).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quặp | Mạnh mẽ, dứt khoát, có mục đích giữ chặt. Ví dụ: Cô quặp chân giữ dép khi băng qua dòng nước cạn. |
| kẹp | Trung tính, diễn tả hành động giữ chặt bằng cách ép vào. Ví dụ: Cô bé kẹp quả bóng giữa hai chân. |
| cặp | Trung tính, diễn tả hành động giữ chặt bằng cách ôm hoặc ép vào. Ví dụ: Em bé cặp chặt lấy mẹ. |
| buông | Trung tính, diễn tả hành động thả ra, không giữ nữa. Ví dụ: Anh ấy buông tay khỏi dây thừng. |
| thả | Trung tính, diễn tả hành động không giữ lại nữa. Ví dụ: Cô ấy thả con chim ra khỏi lồng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của động vật hoặc người khi giữ chặt một vật gì đó bằng chân hoặc tay.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, cụ thể trong miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả cụ thể, sinh động.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động giữ chặt bằng chân hoặc tay trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả động vật hoặc hành động của trẻ em.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quắp" có nghĩa tương tự nhưng thường dùng cho hành động của móng vuốt.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chân quặp lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (chân, tay) và trạng từ chỉ mức độ (hẳn, chặt).






Danh sách bình luận