Quầng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vòng tròn sáng nhiều màu sắc bao quanh các nguồn sáng, sinh ra do ánh sáng nhiễu xạ trên các hạt nhỏ cùng kích thước.
2.
danh từ
Quầng của mặt trời hay mặt trăng, thường xuất hiện khi có đám mây mỏng bay qua, những hạt nước nhỏ của đám mây gây ra nhiễu xạ ánh sáng.
3.
danh từ
Vùng sáng toả rộng quanh vật gì trong đêm.
4.
danh từ
Vùng da màu sẫm bao quanh mắt.
5.
tính từ
Ở trạng thái bị kích thích hứng thú khiến cho có những động tác chạy nhảy, tung chân cao lên khác thường (thường nói về thú vật). Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vùng da sẫm quanh mắt, ví dụ "quầng thâm mắt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả hiện tượng quang học hoặc trạng thái của thú vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng, tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong vật lý quang học khi nói về hiện tượng nhiễu xạ ánh sáng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự miêu tả cụ thể, chi tiết, thường mang tính hình ảnh.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn viết và khẩu ngữ.
- Trong nghệ thuật, từ này có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc huyền bí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả hiện tượng quang học hoặc trạng thái cụ thể của vật thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ánh sáng hoặc hình ảnh.
- Có thể thay thế bằng từ "vòng sáng" trong một số trường hợp để tránh lặp từ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vầng" khi miêu tả ánh sáng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, đặc biệt khi nói về hiện tượng quang học.
- Tránh dùng từ này để chỉ các hiện tượng không liên quan đến ánh sáng hoặc hình ảnh.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quang" ca thể đang nha là danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có các phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quang sang", "quang mang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("sang", "mang") hoặc danh từ chỉ nguồn sáng ("mat trang", "mat trai").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





