Vầng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật thể hình tròn.
Ví dụ: Đêm nay, vầng trăng treo cao và sáng dịu.
Nghĩa: Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật thể hình tròn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trên trời có một vầng trăng tròn vành vạnh.
  • Bé vẽ một vầng mặt trời màu vàng rực.
  • Sương sớm ôm lấy vầng tròn của chiếc đèn lồng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Qua lớp mây mỏng, lộ ra vầng trăng như chiếc đĩa bạc.
  • Buổi chiều, vầng mặt trời đỏ thẫm chậm chậm khuất sau lũy tre.
  • Đèn sân khấu bật lên, hiện rõ một vầng sáng tròn ôm lấy ca sĩ.
3
Người trưởng thành
  • Đêm nay, vầng trăng treo cao và sáng dịu.
  • Giữa khoảng tối, một vầng đèn tròn lặng lẽ gợi nhớ những phiên chợ cũ.
  • Qua khung cửa sổ, vầng mặt trời rơi xuống mái ngói, nhuộm cả sân một sắc mật ong.
  • Trên bức tường ẩm, vầng sáng tròn của bóng đèn như một chiếc nón úp, nhỏ mà ấm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các vật thể có hình tròn như mặt trăng, mặt trời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mỹ cảm khi miêu tả các hiện tượng tự nhiên.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác thơ mộng, lãng mạn trong miêu tả.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc hành chính vì thiếu tính chính xác.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thiên nhiên như "mặt trời", "mặt trăng".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vòng" khi miêu tả các vật thể hình tròn.
  • Khác biệt với "vòng" ở chỗ "vầng" thường mang tính chất miêu tả mỹ cảm hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vầng trăng", "vầng mây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("vầng sáng"), động từ ("nhìn vầng"), hoặc lượng từ ("một vầng").