Quan thuế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Thuế quan.
Ví dụ:
Doanh nghiệp phải nộp quan thuế theo biểu thuế hiện hành.
Nghĩa: (cũ). Thuế quan.
1
Học sinh tiểu học
- Cửa khẩu thu quan thuế với xe chở trái cây.
- Chú hải quan tính quan thuế cho thùng đồ chơi nhập về.
- Cửa hàng phải trả quan thuế khi mang áo quần từ nước ngoài vào bán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi đặt mua sách ngoại văn từ nước ngoài, chị phải nộp quan thuế trước khi nhận hàng.
- Do mức quan thuế tăng, giá máy ảnh nhập về đắt hơn.
- Quan thuế thấp giúp hàng nông sản sang nước bạn thuận lợi hơn.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp phải nộp quan thuế theo biểu thuế hiện hành.
- Quan thuế như cánh cổng thu phí của thương mại biên giới: mở thì dòng hàng trôi nhanh, siết thì dòng chảy chậm lại.
- Khi đàm phán FTA, người ta bàn nhiều nhất về lộ trình cắt giảm quan thuế.
- Tăng quan thuế có thể bảo hộ ngành non trẻ, nhưng cũng đẩy chi phí về phía người tiêu dùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Thuế quan.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quan thuế | trung tính; cổ/ngày xưa; ngữ vực hành chính – kinh tế Ví dụ: Doanh nghiệp phải nộp quan thuế theo biểu thuế hiện hành. |
| thuế quan | trung tính; hiện hành; chuẩn mực hành chính – kinh tế Ví dụ: Biểu thuế quan mới có hiệu lực từ năm sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu nghiên cứu về kinh tế thời kỳ trước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời kỳ cũ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng "thuế quan" trong ngữ cảnh hiện đại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, lịch sử.
- Thường mang sắc thái trang trọng khi xuất hiện trong văn bản viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử hoặc khi cần tạo không khí cổ điển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thay bằng "thuế quan" để phù hợp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thuế quan" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quan thuế cao", "quan thuế nhập khẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (đóng, nộp), và các danh từ khác (nhập khẩu, xuất khẩu).






Danh sách bình luận