Quan nha

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ). Nơi làm việc của quan (nói khái quát).
Ví dụ: Ông lão gõ cửa quan nha xin xác nhận hộ tịch.
2.
danh từ
Quan lại và nha lại.
Ví dụ: Quan nha tuyên phán, dân làng cúi đầu nghe lệnh.
Nghĩa 1: (cũ). Nơi làm việc của quan (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ bước vào quan nha để nộp đơn cho làng.
  • Cha dẫn em đi ngang quan nha, thấy cờ bay trước cổng.
  • Người dân đến quan nha để xin đóng dấu giấy tờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sáng, dân làng xếp hàng trước quan nha để trình bày việc mất mùa.
  • Tiếng mõ vang lên, gọi mọi người đến quan nha giải quyết tranh chấp ruộng đất.
  • Con đường đất dẫn đến quan nha lúc nào cũng in dấu chân người đến kêu kiện.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão gõ cửa quan nha xin xác nhận hộ tịch.
  • Trong áng văn xưa, quan nha hiện lên như một mái nhà quyền lực lẫn phép tắc.
  • Người lính lệ đứng trước quan nha, vừa là canh gác vừa là lời nhắc về trật tự.
  • Đêm xuống, ngọn đèn dầu ở quan nha hắt ánh vàng lên đống sổ sách cũ.
Nghĩa 2: Quan lại và nha lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Quan nha đi về làng để xem việc làm đường.
  • Người dân trình bày nguyện vọng với quan nha.
  • Quan nha hỏi han rồi ghi chép lời bà cụ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quan nha cho người tra xét, lời phán của họ quyết định số phận vụ kiện.
  • Nghe tiếng kiệu, ai nấy biết quan nha sắp đến tuần tra chợ búa.
  • Trước áp lực của dân chúng, quan nha buộc phải xem lại bản án.
3
Người trưởng thành
  • Quan nha tuyên phán, dân làng cúi đầu nghe lệnh.
  • Khi lòng người oán thán, oai của quan nha chỉ còn ở lớp áo mũ.
  • Trong chốn công đường, một lời của quan nha có thể đổi vận một kiếp người.
  • Đôi khi quan nha cũng bất lực, đứng giữa luật lệ khô khan và nỗi khổ của dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ). Nơi làm việc của quan (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quan nha Cổ, trang trọng nhẹ; sắc thái trung tính–hơi sách vở; dùng trong văn sử, hồi cố. Ví dụ: Ông lão gõ cửa quan nha xin xác nhận hộ tịch.
công đường Cổ, trang trọng; sắc thái trung tính; dùng trong bối cảnh nha môn thời phong kiến. Ví dụ: Dân tụ họp trước công đường kêu oan.
nha môn Cổ, sách vở; sắc thái trang trọng; chỉ trụ sở cơ quan quan lại. Ví dụ: Trước nha môn, trống mõ vang dậy.
dân gian Cổ, trung tính; đối lập theo phạm vi không thuộc cơ sở quan quyền; dùng khi phân biệt nơi chốn thuộc/không thuộc chính quyền xưa. Ví dụ: Việc ấy giải quyết ở dân gian, không đưa lên quan nha.
Nghĩa 2: Quan lại và nha lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quan nha Cổ, sắc thái khái quát, đôi khi chê trách; văn sử, hồi cố. Ví dụ: Quan nha tuyên phán, dân làng cúi đầu nghe lệnh.
quan lại Cổ, trung tính; đồng tham chiếu tập hợp người làm việc cho chính quyền phong kiến. Ví dụ: Dân oán trách bọn quan lại tham nhũng.
nha lại Cổ, trung tính–hơi miệt; nhấn đám thuộc viên trong bộ máy quan quyền. Ví dụ: Bọn nha lại sách nhiễu dân lành.
thứ dân Cổ, trung tính; đối lập tập hợp người cầm quyền với dân thường. Ví dụ: Quan nha thì hưởng bổng lộc, còn thứ dân chịu sưu dịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện không khí thời phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sắc thái trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh bối cảnh lịch sử hoặc tạo không khí cổ xưa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
  • Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "cơ quan" hoặc "văn phòng".
  • Khác biệt với "quan lại" ở chỗ "quan nha" bao hàm cả nơi làm việc và người làm việc.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quan nha" là một danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "quan" và "nha" để tạo thành một danh từ phức.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "quan nha lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đến, làm việc), và các danh từ khác (công việc, chức vụ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...