Quân bình
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cân bằng, ngang nhau.
Ví dụ:
- Thu nhập và chi tiêu phải quân bình thì mới yên tâm sống.
Nghĩa: Cân bằng, ngang nhau.
1
Học sinh tiểu học
- - Hai bên xích đu giữ cho ghế đứng quân bình.
- - Bạn chia bánh quân bình cho các bạn trong nhóm.
- - Cây được tưới vừa đủ nên đất ẩm quân bình.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Khi đặt vật ở giữa thước, hai đầu thước giữ được trạng thái quân bình.
- - Lịch học và thời gian nghỉ cần quân bình để không bị quá tải.
- - Trong đội, điểm số các nhóm khá quân bình nên không ai bị bỏ lại.
3
Người trưởng thành
- - Thu nhập và chi tiêu phải quân bình thì mới yên tâm sống.
- - Giữa lý trí và cảm xúc cần một thế đứng quân bình để không nghiêng ngả.
- - Cán cân quyền lực chỉ bền khi các bên giữ quan hệ quân bình, không lấn át nhau.
- - Nhịp thở đều và tâm trí quân bình giúp ta đi qua biến động nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cân bằng, ngang nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quân bình | Trung tính, chuẩn mực; thiên về văn viết/trang trọng; mức độ vừa phải, khách quan Ví dụ: - Thu nhập và chi tiêu phải quân bình thì mới yên tâm sống. |
| cân bằng | Trung tính, phổ thông; dùng rộng rãi trong mọi văn cảnh Ví dụ: Hai lực tác dụng đang ở trạng thái cân bằng. |
| thăng bằng | Trung tính→hơi trang trọng; hay dùng trong văn viết, khoa học Ví dụ: Hệ thống đạt trạng thái thăng bằng sau khi điều chỉnh. |
| đồng đều | Trung tính; nhấn vào sự ngang nhau về mức độ/độ lớn Ví dụ: Chia lực tác dụng đồng đều lên hai bên. |
| lệch | Khẩu ngữ→trung tính; nhấn mạnh sự nghiêng về một phía Ví dụ: Cán cân đang lệch về bên phải. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự cân bằng trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả trạng thái cân bằng của nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, tài chính, và các ngành khoa học để chỉ sự cân bằng giữa các yếu tố.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung lập, không thiên vị.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự cân bằng hoặc trạng thái không thiên lệch.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác hoặc trang trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cân bằng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cân bằng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Đảm bảo hiểu rõ ngữ cảnh trước khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quân bình", "không quân bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "trạng thái quân bình".





