Quải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ). Rải, vãi.
Ví dụ:
Cô ấy quải hạt giống xuống đất ẩm.
2.
động từ
(phương ngữ). Cúng người chết.
Ví dụ:
Tối qua gia đình tôi quải cho ngoại.
Nghĩa 1: (phương ngữ). Rải, vãi.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại quải thóc cho gà ăn.
- Chị quải hạt giống xuống luống rau.
- Mẹ quải muối lên miếng dưa cho đậm đà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chú nông dân quải phân chuồng đều tay để ruộng mau tốt.
- Anh làm vườn quải hạt cải, gió thổi bay lấm tấm khắp bờ rào.
- Cô quải vôi bột quanh gốc cây, ngăn kiến bò lên lá non.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy quải hạt giống xuống đất ẩm.
- Ông lão vừa đi vừa quải thính dọc bờ sông, mong cá tụ về.
- Người thợ vườn quải phân hữu cơ nhẹ tay, mùi đất bốc lên ngai ngái mà dễ chịu.
- Buổi sớm, chị quải muối lên mặt đường băng, nghe lạo xạo dưới đế giày.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Cúng người chết.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay nhà bên quải cho bà cụ mới mất.
- Mẹ dặn nhỏ nói khẽ khi người ta đang quải.
- Bà nội chuẩn bị hoa quả để quải cho ông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến ngày giỗ, con cháu tụ họp để quải, khói hương quyện đầy sân.
- Họ hàng sắp mâm quải trang nghiêm, ai cũng giữ nét mặt thành kính.
- Người trong xóm chung tay dọn dẹp gian thờ trước khi quải cho cụ.
3
Người trưởng thành
- Tối qua gia đình tôi quải cho ngoại.
- Trong tiếng tụng đều đều, họ quải mà lòng nhẹ đi phần nào nỗi nhớ.
- Đêm khuya, ngọn nến leo lét, chị lặng lẽ quải, đặt xuống một lời xin lỗi chưa kịp nói.
- Có những mùa mưa, người ta quải không chỉ cho người khuất mà còn cho niềm an yên sống sót nơi người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Rải, vãi.
Từ đồng nghĩa:
rải vãi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quải | Chỉ hành động phân tán vật thể nhỏ ra nhiều phía, mang sắc thái địa phương, trung tính. Ví dụ: Cô ấy quải hạt giống xuống đất ẩm. |
| rải | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động phân tán đều hoặc có chủ đích. Ví dụ: Rải thóc cho gà ăn. |
| vãi | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho việc phân tán không đều hoặc với số lượng lớn. Ví dụ: Vãi hạt giống khắp ruộng. |
| thu gom | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tập hợp lại các vật thể đã phân tán. Ví dụ: Thu gom rác thải sau buổi dã ngoại. |
| gom | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động tập hợp lại các vật thể. Ví dụ: Gom đồ đạc lại một chỗ. |
Nghĩa 2: (phương ngữ). Cúng người chết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quải | Chỉ hành động thực hiện nghi lễ cúng bái dành cho người đã khuất, mang sắc thái địa phương, trang trọng (trong ngữ cảnh nghi lễ). Ví dụ: Tối qua gia đình tôi quải cho ngoại. |
| cúng | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động dâng lễ vật để tỏ lòng thành kính. Ví dụ: Cúng tổ tiên vào ngày giỗ. |
| thờ cúng | Trang trọng, phổ biến, chỉ hành động tôn kính và dâng lễ vật. Ví dụ: Thờ cúng ông bà là nét đẹp văn hóa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các vùng có phương ngữ, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm văn học để thể hiện đặc trưng ngôn ngữ vùng miền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái địa phương rõ rệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người cùng vùng miền để tạo sự gần gũi.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi giao tiếp với người không quen thuộc với phương ngữ này.
- Thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như rải hạt giống hoặc cúng bái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vãi" trong tiếng phổ thông, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Người học nên chú ý đến sự khác biệt vùng miền để tránh hiểu nhầm.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ văn hóa và ngữ cảnh địa phương.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quải gạo", "quải tiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể được rải hoặc cúng, ví dụ: "gạo", "tiền".






Danh sách bình luận