Quặc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Móc vào, ngoắc vào.
Ví dụ: Cô quặc túi lên vai, bước vội ra cửa.
Nghĩa: Móc vào, ngoắc vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ quặc chiếc túi lên móc áo.
  • Con mèo quặc móng vào rèm cửa.
  • Bé quặc dây chun vào tai chú gấu bông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy quặc balô lên thành ghế rồi ngồi xuống thở phào.
  • Cậu bé khéo léo quặc móc khóa vào quai xe đạp để khỏi rơi.
  • Con diều vướng dây, quặc vào cành tre lắc lư trong gió.
3
Người trưởng thành
  • Cô quặc túi lên vai, bước vội ra cửa.
  • Anh quặc đôi mắt kính vào cổ áo, sợ lát nữa lại kiếm không ra.
  • Bà cụ quặc giỏ vào ghi-đông, chở ít rau thơm về chợ sớm.
  • Con chữ quặc lấy ý nghĩ, treo lơ lửng ở đầu bút, chờ một nhát mực cho rơi xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Móc vào, ngoắc vào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quặc Hành động nhanh, dứt khoát, thường dùng để móc hoặc kéo vật gì đó. Ví dụ: Cô quặc túi lên vai, bước vội ra cửa.
móc Trung tính, chỉ hành động dùng vật có hình móc để giữ hoặc kéo. Ví dụ: Anh ấy móc chiếc túi vào xe đạp.
ngoắc Trung tính, chỉ hành động dùng vật có hình móc hoặc ngón tay để giữ, kéo. Ví dụ: Cô bé ngoắc tay vào tay mẹ.
tháo Trung tính, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra khỏi chỗ bị móc. Ví dụ: Anh ấy tháo dây an toàn.
gỡ Trung tính, chỉ hành động làm rời ra, tách ra khỏi chỗ bị mắc hoặc dính. Ví dụ: Cô ấy gỡ chiếc móc khóa ra khỏi chùm chìa khóa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả hành động cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng thường nghiêng về văn chương hoặc miêu tả chi tiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả hành động móc hoặc ngoắc một cách cụ thể.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không cùng nghĩa.
  • Khác biệt với từ "móc" ở chỗ "quặc" thường mang tính miêu tả chi tiết hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quặc vào cành cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "cành cây"), có thể đi kèm với phó từ chỉ cách thức (như "mạnh").
móc ngoắc quặp quẹo cong vẹo gập uốn gài mắc
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...